wánchéng tài
Thể hoàn thành (完成态)
完成态 dùng 了 sau động từ để đánh dấu hành động đã hoàn thành.
Câu ví dụ chính
他买了两个面包。
Tā mǎi le liǎng ge miànbāo.
Anh ấy đã mua hai cái bánh mì.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
完成态 dùng 了 sau động từ để đánh dấu hành động đã hoàn thành.
Thể hoàn thành là mẫu ngữ pháp HSK 1 dùng trong giao tiếp cơ bản. Cần chú ý ý nghĩa ngữ pháp và điều kiện dùng của mẫu, không chỉ ghép từ theo bề mặt.
Cấu trúc thực hành chính: "主语 + 动词 + 了 + 宾语". Tân ngữ sau 动词 + 了 thường nên có số lượng hoặc thông tin cụ thể: 买了一本书 tự nhiên hơn 买了书 trong bài nhập môn.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + động từ + 了 + tân ngữ
完成态 dùng 了 sau động từ để đánh dấu hành động đã hoàn thành.
他买了两个面包。
Tā mǎi le liǎng ge miànbāo.
Anh ấy đã mua hai cái bánh mì.
我喝了很多水。
Wǒ hē le hěn duō shuǐ.
Tôi đã uống nhiều nước.
她写了三个汉字。
Tā xiě le sān ge Hànzì.
Cô ấy đã viết ba chữ Hán.
Điền vào chỗ trống: