jìnxíng tài
Thể đang diễn ra (进行态)
在/正/正在 trước động từ hoặc 呢 cuối câu biểu thị hành động đang diễn ra.
Câu ví dụ chính
孩子在睡觉。
Háizi zài shuìjiào.
Đứa trẻ đang ngủ.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
在/正/正在 trước động từ hoặc 呢 cuối câu biểu thị hành động đang diễn ra.
Thể đang diễn ra là mẫu ngữ pháp HSK 1 dùng trong giao tiếp cơ bản. Cần chú ý ý nghĩa ngữ pháp và điều kiện dùng của mẫu, không chỉ ghép từ theo bề mặt.
Cấu trúc thực hành chính: "主语 + 在/正/正在 + 动词 (+ 呢)". Không cần dùng đồng thời tất cả dấu hiệu; 我在看书 và 我看书呢 đều có thể biểu thị đang đọc sách.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 在/正/正在 + động từ (+ 呢)
在/正/正在 trước động từ hoặc 呢 cuối câu biểu thị hành động đang diễn ra.
孩子在睡觉。
Háizi zài shuìjiào.
Đứa trẻ đang ngủ.
外边正在下雨。
Wàibian zhèngzài xiàyǔ.
Bên ngoài đang mưa.
我洗衣服呢。
Wǒ xǐ yīfu ne.
Tôi đang giặt quần áo.
Điền vào chỗ trống: