qiánshù biǎoshìfǎ
Cách nói số tiền (钱数表示法)
Số tiền trong khẩu ngữ thường dùng 块, 毛, 分; có thể lược 毛 trong cách nói như 八块五.
Câu ví dụ chính
这个苹果三块。
Zhège píngguǒ sān kuài.
Quả táo này ba tệ.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Số tiền trong khẩu ngữ thường dùng 块, 毛, 分; có thể lược 毛 trong cách nói như 八块五.
Cách nói số tiền là mẫu ngữ pháp HSK 1 dùng trong giao tiếp cơ bản. Cần chú ý ý nghĩa ngữ pháp và điều kiện dùng của mẫu, không chỉ ghép từ theo bề mặt.
Cấu trúc thực hành chính: "数字 + 块/毛/分". 块 là khẩu ngữ tương ứng với 元; dữ liệu dùng 块 vì phù hợp HSK 1 và giao tiếp hằng ngày.
Mẫu ngữ pháp
Số + 块/毛/分
Số tiền trong khẩu ngữ thường dùng 块, 毛, 分; có thể lược 毛 trong cách nói như 八块五.
这个苹果三块。
Zhège píngguǒ sān kuài.
Quả táo này ba tệ.
一杯茶八块五。
Yì bēi chá bā kuài wǔ.
Một cốc trà tám tệ rưỡi.
这本书二十块。
Zhè běn shū èrshí kuài.
Quyển sách này hai mươi tệ.
Điền vào chỗ trống: