qiánshù biǎoshìfǎ
Cách nói số tiền (钱数表示法)
Tiếng Trung dùng 块 (kuài), 毛 (máo), và 分 (fēn) để nói tiền — giống như đồng, hào, và xu. Quy tắc chính: đi từ đơn vị lớn đến nhỏ, và có thể bỏ đơn vị nhỏ hơn khi đã rõ. 八块五 có nghĩa là 8.50 tệ.
Câu ví dụ chính
"多少钱?""三十八块五!"——在中国买东西,这套数字系统你必须会说!
"Duōshao qián?" "Sānshíbā kuài wǔ!" — zài Zhōngguó mǎi dōngxi, zhè tào shùzì xìtǒng nǐ bìxū huì shuō!
'Bao nhiêu tiền?' '38 tệ rưỡi!' — Mua sắm ở Trung Quốc, bạn nhất định phải biết hệ thống số này!
HSK 1
HSK 1
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Tiếng Trung dùng 块 (kuài), 毛 (máo), và 分 (fēn) để nói tiền — giống như đồng, hào, và xu. Quy tắc chính: đi từ đơn vị lớn đến nhỏ, và có thể bỏ đơn vị nhỏ hơn khi đã rõ. 八块五 có nghĩa là 8.50 tệ.
Tiếng Trung khẩu ngữ dùng ba đơn vị tiền: - 块 (kuài) = dạng nói của 元 (yuán) — đơn vị tiền tệ chính (như 'đồng' vs 'bạc') - 毛 (máo) = dạng nói của 角 (jiǎo) — một phần mười của 块 (như 1 hào) - 分 (fēn) — một phần trăm của 块 (hiếm dùng trong thực tế hiện đại)
Các quy tắc chính: 1. Thứ tự từ lớn đến nhỏ: 块 → 毛 → 分. Không bao giờ đảo ngược thứ tự. 2. 毛 có thể bỏ khi là đơn vị cuối cùng: 八块五 = 八块五毛 = 8.50 tệ. 3. Số không ở giữa: nếu chữ số hàng 块 tiếp theo là 0 rồi đến 分, phải nói 零: 一块零五分 (1.05 tệ). 4. 钱 (tiền) là tùy chọn sau giá: 三块 và 三块钱 đều dùng được. 5. Khi nói giá trong câu, không cần động từ: 这本书二十块 (Quyển sách này hai mươi tệ). Giá đứng ngay sau vật phẩm.
Tiếng Trung văn viết chính thức dùng 元 thay cho 块 và 角 thay cho 毛. Bạn sẽ thấy 元 trên hóa đơn, thực đơn, và bảng giá. Nhưng trong hội thoại, luôn dùng 块 và 毛.
Khi KHÔNG dùng mẫu này: 块, 毛, và 分 chỉ dùng cho đơn vị tiền tệ. Không dùng để đếm các vật thông thường — dùng từ đo lường (个, 本, 张) thay thế.
Mẫu ngữ pháp
Số + 块 (+ 毛 + 分) — số tiền khẩu ngữ
Diễn tả giá cả và số tiền dùng các đơn vị khẩu ngữ 块, 毛, và 分.
这个苹果三块。
Zhège píngguǒ sān kuài.
Quả táo này ba tệ.
一杯茶八块五。
Yì bēi chá bā kuài wǔ.
Một cốc trà tám tệ rưỡi.
这件衬衫九十九块。
Zhè jiàn chènshān jiǔshíjiǔ kuài.
Cái áo sơ mi này chín mươi chín tệ.
Mẫu ngữ pháp
Cái này/kia + (từ đo lường) + danh từ + bao nhiêu tiền? — hỏi giá
Hỏi giá của một thứ gì đó.
这本书多少钱?
Zhè běn shū duōshao qián?
Quyển sách này bao nhiêu tiền?
这本书二十块。
Zhè běn shū èrshí kuài.
Quyển sách này hai mươi tệ.
Điền vào chỗ trống: