shíjiān biǎoshìfǎ
Cách nói thời gian/ngày giờ (时间表示法)
Thời gian trong tiếng Trung thường đi từ đơn vị lớn đến nhỏ: năm, tháng, ngày, rồi giờ phút.
Câu ví dụ chính
今天是五月二十一号。
Jīntiān shì wǔ yuè èrshíyī hào.
Hôm nay là ngày 21 tháng 5.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Thời gian trong tiếng Trung thường đi từ đơn vị lớn đến nhỏ: năm, tháng, ngày, rồi giờ phút.
Cách nói thời gian/ngày giờ là mẫu ngữ pháp HSK 1 dùng trong giao tiếp cơ bản. Cần chú ý ý nghĩa ngữ pháp và điều kiện dùng của mẫu, không chỉ ghép từ theo bề mặt.
Cấu trúc thực hành chính: "年 + 月 + 日;数字 + 点 + 分". Khi thời gian làm trạng ngữ, nó thường đứng trước động từ hoặc sau chủ ngữ: 我五点半回家.
Mẫu ngữ pháp
Năm + tháng + ngày; số + 点 + 分
Thời gian trong tiếng Trung thường đi từ đơn vị lớn đến nhỏ: năm, tháng, ngày, rồi giờ phút.
今天是五月二十一号。
Jīntiān shì wǔ yuè èrshíyī hào.
Hôm nay là ngày 21 tháng 5.
现在两点二十五分。
Xiànzài liǎng diǎn èrshíwǔ fēn.
Bây giờ là 2 giờ 25 phút.
我五点半回家。
Wǒ wǔ diǎn bàn huí jiā.
Tôi về nhà lúc 5 giờ rưỡi.
Điền vào chỗ trống: