yòng ma tíwèn
Hỏi bằng 吗 (用"吗"提问)
Để hỏi câu hỏi có/không trong tiếng Trung, chỉ cần giữ nguyên trật tự câu bình thường và thêm 吗 vào cuối. Không cần thay đổi gì thêm — không đảo trật tự từ, không cần thêm từ khác.
Câu ví dụ chính
明天你有时间吗?我们一起去吃饭吧!
Míngtiān nǐ yǒu shíjiān ma? Wǒmen yīqǐ qù chīfàn ba!
Ngày mai bạn có rảnh không? Chúng mình đi ăn cùng nhau nhé!
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Để hỏi câu hỏi có/không trong tiếng Trung, chỉ cần giữ nguyên trật tự câu bình thường và thêm 吗 vào cuối. Không cần thay đổi gì thêm — không đảo trật tự từ, không cần thêm từ khác.
Câu hỏi 吗 là kiểu câu hỏi có/không đơn giản và phổ biến nhất trong tiếng Trung.
**Ý nghĩa:** Thêm 吗 vào cuối bất kỳ câu trần thuật nào để biến nó thành câu hỏi có/không. Trật tự từ giữ nguyên như câu khẳng định gốc.
**Khi nào dùng:** Dùng 吗 khi muốn nhận câu trả lời có hoặc không đơn giản, ví dụ: xác nhận điều gì đó có đúng không, ai đó có rảnh không, hay một thông tin có chính xác không.
**Khi nào KHÔNG dùng:** - KHÔNG BAO GIỜ dùng 吗 cùng với từ hỏi như 什么, 谁, 哪儿, 怎么, 几, 多少. Những từ này đã tạo thành câu hỏi rồi. Thêm 吗 vào là lỗi rất phổ biến. - KHÔNG thêm 吗 vào câu hỏi chính-phản (ví dụ: 去不去吗 là SAI). - KHÔNG dùng 吗 trong câu hỏi lựa chọn 还是.
**Lỗi thường gặp:** - Nói 你去哪儿吗? — SAI. 哪儿 đã tạo câu hỏi rồi; chỉ cần nói 你去哪儿? - Nói 你去不去吗? — SAI. Dạng chính-phản đã là câu hỏi hoàn chỉnh.
**So sánh với câu hỏi chính-phản:** - 你累吗? và 你累不累? đều hỏi cùng một ý, nhưng chính-phản (累不累) nghe tự nhiên hơn trong văn nói. - Cả hai đều đúng; 吗 thiên về văn viết hoặc hơi trang trọng hơn.
Mẫu ngữ pháp
Câu trần thuật + 吗?
Giữ nguyên trật tự câu trần thuật và thêm 吗 vào cuối để tạo câu hỏi có/không.
明天你有时间吗?
Míngtiān nǐ yǒu shíjiān ma?
Ngày mai bạn có rảnh không?
这个菜好吃吗?
Zhège cài hǎochī ma?
Món này có ngon không?
他今天来上课吗?
Tā jīntiān lái shàngkè ma?
Hôm nay anh ấy có đến lớp không?
Điền vào chỗ trống: