yòng yíwèn dàicí tíwèn
Hỏi bằng đại từ nghi vấn (用疑问代词提问)
Trong tiếng Trung, các từ hỏi như 什么 (cái gì), 谁 (ai), 哪儿 (đâu), 怎么 (thế nào), 几 (mấy), 多少 (bao nhiêu) chỉ đơn giản thay thế phần chưa biết trong câu — không cần đảo trật tự từ và không cần thêm 吗.
Câu ví dụ chính
你的手机放在哪儿了?我找不到我的!
Nǐ de shǒujī fàng zài nǎr le? Wǒ zhǎo bu dào wǒ de!
Điện thoại của bạn để đâu rồi? Tôi tìm không thấy cái của tôi!
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Trong tiếng Trung, các từ hỏi như 什么 (cái gì), 谁 (ai), 哪儿 (đâu), 怎么 (thế nào), 几 (mấy), 多少 (bao nhiêu) chỉ đơn giản thay thế phần chưa biết trong câu — không cần đảo trật tự từ và không cần thêm 吗.
**Ý nghĩa:** Đại từ nghi vấn (疑问代词) trong tiếng Trung hỏi thông tin cụ thể — một người, một vật, một nơi, cách thức, hoặc số lượng. Khác với tiếng Anh hay tiếng Việt, tiếng Trung giữ nguyên trật tự câu bình thường. Từ hỏi chỉ đơn giản thế vào vị trí của phần chưa biết.
**Từ hỏi chính ở HSK 1:** - 什么 (shénme) — cái gì, gì (cho vật, hành động, loại) - 谁 (shéi / shuí) — ai - 哪儿 / 哪里 (nǎr / nǎlǐ) — đâu, ở đâu - 怎么 (zěnme) — thế nào, như thế nào (cách thức) - 几 (jǐ) — mấy (số nhỏ, thường dưới 10) - 多少 (duōshao) — bao nhiêu (mọi số lượng, giá cả)
**Khi nào dùng:** Dùng khi cần thông tin cụ thể — không chỉ câu trả lời có/không.
**Khi nào KHÔNG dùng:** - KHÔNG BAO GIỜ kết hợp từ hỏi với 吗 trong cùng câu (你去哪儿吗?là SAI). - Không thêm 吗 vào các câu hỏi này — từ hỏi đã đủ rồi.
**Lỗi thường gặp:** - Đặt từ hỏi lên đầu câu như tiếng Anh: 什么你想买?là SAI. Phải nói 你想买什么? - Kết hợp từ hỏi với 吗: 你买什么吗?là SAI.
**Lưu ý về 几 và 多少:** - 几 + lượng từ: 你买几个苹果? (hỏi số ít, dự kiến ít) - 多少 (không cần lượng từ): 这个多少钱? (hỏi giá hoặc số lượng lớn)
Mẫu ngữ pháp
Từ hỏi ở vị trí câu trả lời (không đảo trật tự từ)
Thay phần chưa biết bằng từ hỏi phù hợp. Giữ nguyên mọi thứ khác theo trật tự câu bình thường.
你的钱包放在哪儿?
Nǐ de qiánbāo fàng zài nǎr?
Bạn để ví ở đâu?
这件衣服多少钱?
Zhè jiàn yīfu duōshao qián?
Cái áo này bao nhiêu tiền?
你爸爸是做什么工作的?
Nǐ bàba shì zuò shénme gōngzuò de?
Bố bạn làm nghề gì vậy?
Điền vào chỗ trống: