yòng yíwèn dàicí tíwèn
Hỏi bằng đại từ nghi vấn (用疑问代词提问)
Dùng 什么, 谁, 哪儿, 怎么, 几, 多少... để hỏi thông tin cụ thể mà không đảo trật tự câu.
Câu ví dụ chính
你星期天做什么?
Nǐ xīngqītiān zuò shénme?
Chủ nhật bạn làm gì?
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Dùng 什么, 谁, 哪儿, 怎么, 几, 多少... để hỏi thông tin cụ thể mà không đảo trật tự câu.
Hỏi bằng đại từ nghi vấn là mẫu ngữ pháp HSK 1 dùng trong giao tiếp cơ bản. Cần chú ý ý nghĩa ngữ pháp và điều kiện dùng của mẫu, không chỉ ghép từ theo bề mặt.
Cấu trúc thực hành chính: "疑问代词在答案位置". Khi luyện tập, cần giữ đúng vị trí của thành phần ngữ pháp chính thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Mẫu ngữ pháp
Từ hỏi ở vị trí câu trả lời
Dùng 什么, 谁, 哪儿, 怎么, 几, 多少... để hỏi thông tin cụ thể mà không đảo trật tự câu.
你星期天做什么?
Nǐ xīngqītiān zuò shénme?
Chủ nhật bạn làm gì?
这个字怎么读?
Zhège zì zěnme dú?
Chữ này đọc thế nào?
谁在教室里?
Shéi zài jiàoshì lǐ?
Ai ở trong lớp học?
Điền vào chỗ trống: