qítā dàicí: dàjiā, biérén
Đại từ khác: 大家、别人 (其他代词:大家、别人)
Đại từ khác: 大家、别人 dùng theo cấu trúc "大家、别人" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
大家都来了。
Dàjiā dōu lái le.
Mọi người đều đến rồi.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Đại từ khác: 大家、别人 dùng theo cấu trúc "大家、别人" trong HSK2.
其他代词:大家、别人 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "大家、别人" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
大家、别人
Đại từ khác: 大家、别人 dùng theo cấu trúc "大家、别人" trong HSK2.
大家都来了。
Dàjiā dōu lái le.
Mọi người đều đến rồi.
大家都来了。
Dàjiā dōu lái le.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
大家都来了吗?
Dàjiā dōu lái le.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: