gàishù biǎodá
Cách nói số lượng ước chừng (概数表达)
Tiếng Trung có nhiều cách nói số lượng ước chừng: hai số liên tiếp (三四个), thêm 多 sau số tròn (十多个), và dùng 左右 hoặc 大概 (khoảng 30, tầm 5 giờ). Các cách này nghe tự nhiên và tránh nói quá chính xác.
Câu ví dụ chính
这家餐厅我去过三四次,每次都很好吃。
Zhè jiā cāntīng wǒ qùguò sān sì cì, měi cì dōu hěn hǎochī.
Tôi đã đến nhà hàng này ba bốn lần, lần nào cũng rất ngon.
HSK 2
HSK 2
4
4 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Tiếng Trung có nhiều cách nói số lượng ước chừng: hai số liên tiếp (三四个), thêm 多 sau số tròn (十多个), và dùng 左右 hoặc 大概 (khoảng 30, tầm 5 giờ). Các cách này nghe tự nhiên và tránh nói quá chính xác.
**Ý nghĩa:** 概数表达 bao gồm tất cả các cách tiếng Trung diễn đạt số lượng ước chừng. Không giống tiếng Việt có thể đặt 'khoảng' linh hoạt, tiếng Trung có các quy tắc cấu trúc cụ thể tùy theo phương pháp.
**Bốn phương pháp chính:**
**Phương pháp 1 — Hai số liên tiếp (两连数):** Đặt hai số kề nhau trước lượng từ: 三四个人 (3 hoặc 4 người), 四五天 (4 hoặc 5 ngày), 七八块 (7 hoặc 8 tệ). Hai số PHẢI hơn kém nhau đúng 1. Không được bỏ cách số — 三五个 bất thường; dùng 三四个 hoặc 四五个.
**Phương pháp 2 — Số tròn + 多:** Thêm 多 sau số tròn (十, 二十, 百, 千) để nói 'hơn một chút': 十多岁 (hơn mười tuổi), 两百多人 (hơn hai trăm người), 三十多块 (hơn ba mươi tệ). QUY TẮC QUAN TRỌNG: 多 PHẢI đứng ngay sau số tròn và TRƯỚC lượng từ. Nói 十多个, KHÔNG BAO GIỜ nói 十个多.
**Phương pháp 3 — Số + 左右:** Thêm 左右 sau bất kỳ số nào (và lượng từ) để nói 'khoảng / xấp xỉ': 三十左右 (khoảng 30), 五点左右 (khoảng 5 giờ). 左右 luôn đứng ở CUỐI CÙNG, sau số đầy đủ và lượng từ.
**Phương pháp 4 — 大概 / 差不多 + số:** Dùng 大概 hoặc 差不多 như trạng từ trước con số: 大概十分钟 (khoảng 10 phút), 差不多一百块 (gần 100 tệ). Đây là phương pháp linh hoạt nhất — chúng cũng có thể bổ nghĩa cho cả câu.
**Khi nào KHÔNG dùng:** Không trộn lẫn các phương pháp trong cùng một cụm từ. 大概十多个左右 xếp chồng ba từ ước lượng — thừa và không tự nhiên. Chọn đúng một phương pháp cho mỗi cụm.
**Lỗi phổ biến của người học:** 1. Sai vị trí 多: 三多个 → đúng: 三十多个. 多 gắn với SỐ TRÒN, không gắn sau số đơn vị. 2. Hai số không kề nhau: 一三个 → chỉ dùng số liên tiếp như 一二, 两三, 三四. 3. 左右 trước số: 左右三十 → phải là: 三十左右. 4. Trộn 大概 và 左右: 大概五分钟左右 → chọn một: 大概五分钟 hoặc 五分钟左右. 5. 多 sau số không tròn: 十五多个 → dùng 十五个左右 hoặc 十多个.
Mẫu ngữ pháp
Hai số liên tiếp + lượng từ/danh từ
Diễn đạt phạm vi hai số kề nhau để nói ước chừng. Hai số phải liên tiếp (hơn kém nhau 1).
我家有三四个人。
Wǒ jiā yǒu sān sì ge rén.
Gia đình tôi có ba bốn người.
他学中文才两三个月,说得很好。
Tā xué Zhōngwén cái liǎng sān ge yuè, shuō de hěn hǎo.
Anh ấy mới học tiếng Trung được hai ba tháng mà nói rất giỏi.
我昨天喝了七八杯水。
Wǒ zuótiān hē le qī bā bēi shuǐ.
Hôm qua tôi uống bảy tám ly nước.
Mẫu ngữ pháp
Số tròn + 多 + lượng từ/danh từ
Diễn đạt số lượng nhiều hơn số tròn một chút. 多 PHẢI đứng SAU số tròn và TRƯỚC lượng từ. Số tròn phổ biến: 十, 二十, 百, 千.
我们班有二十多个学生。
Wǒmen bān yǒu èrshí duō ge xuésheng.
Lớp chúng tôi có hơn hai mươi học sinh.
他已经三十多岁了,还没结婚。
Tā yǐjīng sānshí duō suì le, hái méi jiéhūn.
Anh ấy đã hơn ba mươi tuổi rồi mà vẫn chưa kết hôn.
这本书两百多块钱。
Zhè běn shū liǎng bǎi duō kuài qián.
Câuốn sách này hơn hai trăm tệ.
Mẫu ngữ pháp
Số từ (+ lượng từ) + 左右
Diễn đạt 'khoảng / xấp xỉ' một con số. 左右 luôn đứng ở cuối, sau số và lượng từ. Dùng được với bất kỳ số nào, không chỉ số tròn.
他今年三十左右。
Tā jīnnián sānshí zuǒyòu.
Năm nay anh ấy khoảng ba mươi tuổi.
从这里到学校走路要二十分钟左右。
Cóng zhèlǐ dào xuéxiào zǒulù yào èrshí fēnzhōng zuǒyòu.
Đi bộ từ đây đến trường mất khoảng hai mươi phút.
我们五点左右到,你不用担心。
Wǒmen wǔ diǎn zuǒyòu dào, nǐ bú yòng dānxīn.
Chúng tôi đến khoảng năm giờ, bạn không cần lo.
Mẫu ngữ pháp
大概 / 差不多 + số từ + lượng từ/danh từ
Dùng 大概 (khoảng, có lẽ) hoặc 差不多 (gần như, sắp đủ) như trạng từ trước con số. Đây là phương pháp linh hoạt nhất — chúng có thể bổ nghĩa cho cả câu, không chỉ con số.
大概八点,我们出发吧。
Dàgài bā diǎn, wǒmen chūfā ba.
Khoảng tám giờ, chúng ta xuất phát nhé.
这件衣服差不多一百块。
Zhè jiàn yīfu chàbuduō yī bǎi kuài.
Cái áo này gần một trăm tệ.
大概再过五分钟,他就来了。
Dàgài zài guò wǔ fēnzhōng, tā jiù lái le.
Khoảng năm phút nữa là anh ấy đến.
Điền vào chỗ trống: