gàishù biǎodá
Cách nói số lượng ước chừng (概数表达)
Cách nói số lượng ước chừng dùng theo cấu trúc "概数" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
我有十多个朋友。
Wǒ yǒu shí duō ge péngyou.
Tôi có hơn mười người bạn.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Cách nói số lượng ước chừng dùng theo cấu trúc "概数" trong HSK2.
概数表达 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "概数" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
概数
Cách nói số lượng ước chừng dùng theo cấu trúc "概数" trong HSK2.
我有十多个朋友。
Wǒ yǒu shí duō ge péngyou.
Tôi có hơn mười người bạn.
他有十多个朋友。
Wǒ yǒu shí duō ge péngyou.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他有十多个朋友吗?
Wǒ yǒu shí duō ge péngyou.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: