shíliàng duǎnyǔ
Cụm thời lượng (时量短语)
Cụm thời lượng dùng theo cấu trúc "时量" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
我学习一个小时。
Wǒ xuéxí yí ge xiǎoshí.
Tôi học một tiếng.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Cụm thời lượng dùng theo cấu trúc "时量" trong HSK2.
时量短语 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "时量" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
时量
Cụm thời lượng dùng theo cấu trúc "时量" trong HSK2.
我学习一个小时。
Wǒ xuéxí yí ge xiǎoshí.
Tôi học một tiếng.
他学习一个小时。
Wǒ xuéxí yí ge xiǎoshí.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他学习一个小时吗?
Wǒ xuéxí yí ge xiǎoshí.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: