dòngliàng duǎnyǔ
Cụm động lượng (动量短语)
Cụm động lượng cho biết hành động được thực hiện BAO NHIÊU LẦN. Lượng từ phổ biến: 次 (lần, tổng quát), 遍 (lần, từ đầu đến cuối), 趟 (chuyến đi), 下 (lần, khẩu ngữ). Đặt cụm động lượng SAU động từ.
Câu ví dụ chính
这首歌我已经听了好几遍了,还是很好听。
Zhè shǒu gē wǒ yǐjīng tīng le hǎo jǐ biàn le, háishì hěn hǎotīng.
Bài hát này tôi đã nghe bao nhiêu lần rồi mà vẫn hay.
HSK 2
HSK 2
3
3 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Cụm động lượng cho biết hành động được thực hiện BAO NHIÊU LẦN. Lượng từ phổ biến: 次 (lần, tổng quát), 遍 (lần, từ đầu đến cuối), 趟 (chuyến đi), 下 (lần, khẩu ngữ). Đặt cụm động lượng SAU động từ.
1. Ý NGHĨA: Cụm động lượng (动量短语) đếm số lần lặp lại của một hành động — trả lời câu hỏi "một người đã làm gì bao nhiêu lần?" Lượng từ đứng sau động từ, đứng trước là số đếm.
2. CÁC LƯỢNG TỪ PHỔ BIẾN VÀ CÁCH DÙNG: • 次 (cì): 'lần' tổng quát — dùng cho bất kỳ hành động nào đếm theo số lần xảy ra (去了三次, 说了两次, 见过他三次). Đây là lựa chọn mặc định khi không chắc. • 遍 (biàn): một lần hoàn chỉnh từ đầu đến cuối — dùng khi đọc, xem hoặc nghe gì đó hết từ đầu đến cuối (读了两遍, 看了一遍电影). Mỗi '遍' là một vòng hoàn chỉnh. • 趟 (tàng): một chuyến đi và về hoặc một việc — dùng với các động từ di chuyển hay thăm viếng như 去, 来, 跑 (来了一趟, 跑了一趟超市 = chạy một chuyến đến siêu thị). • 下 (xià): nhẹ nhàng, nhanh, trong khẩu ngữ — dùng cho các hành động chạm nhẹ hay nhanh (敲了两下, 打了一下, 按一下). • 声 (shēng): hành động liên quan đến âm thanh — dùng khi gọi hay phát ra tiếng (叫了一声, 喊了两声).
3. QUY TẮC VỊ TRÍ: • Vị trí cơ bản: động từ + (了) + số + lượng từ (我去了三次) • Với đại từ tân ngữ (anh ấy, tôi, bạn): đại từ BẮT BUỘC phải đứng giữa động từ và cụm lượng từ (我叫了他一声, KHÔNG nói *我叫了一声他) • Với tân ngữ danh từ thông thường: cả hai trật tự đều chấp nhận được — (a) động từ + tân ngữ + lượng từ: 我去了北京三次, hoặc (b) động từ + lượng từ + tân ngữ: 我去了三次北京
4. 次 vs. 遍 — SỰ KHÁC BIỆT QUAN TRỌNG: • 次 = bất kỳ lần nào, bất kể có hoàn chỉnh không (看了三次 = xem 3 lần, có thể xem từng phần) • 遍 = một lần hoàn chỉnh từ đầu đến cuối (看了三遍 = xem toàn bộ 3 lần) • Dùng 遍 tốt nhất khi: đọc văn bản, xem phim, nghe audio hết từ đầu đến cuối
5. KHI NÀO KHÔNG DÙNG: Động từ trạng thái (知道, 是, 有, 喜欢) không thể dùng với lượng từ động. Không thể nói *他知道三次 hay *她是两次.
6. HÀNH ĐỘNG TƯƠNG LAI: Bỏ 了 với hành động chưa hoàn thành: 我想再去一次 (tôi muốn đi thêm một lần nữa).
7. LỖI THƯỜNG GẶP: (a) Đặt số trước động từ (*我三次去了 → đúng: 我去了三次); (b) Đặt đại từ tân ngữ sau cụm lượng từ (*我叫了三次你 → đúng: 我叫了你三次); (c) Dùng 次 khi 遍 chính xác hơn cho việc đọc hay xem hoàn chỉnh.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + Động từ + 了 + Số + Lượng từ động (lượng từ đặt sau động từ)
Cho biết hành động đã hoàn thành xảy ra bao nhiêu lần. Cụm lượng từ đặt ngay sau động từ. Dùng khi không có tân ngữ hoặc tân ngữ đã được hiểu ngầm.
我去了三次。
Wǒ qù le sān cì.
Tôi đã đi ba lần.
他敲了两下。
Tā qiāo le liǎng xià.
Anh ấy gõ hai cái.
她叫了一声。
Tā jiào le yì shēng.
Cô ấy gọi một tiếng.
Điền vào chỗ trống:
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + Động từ + Đại từ + Số + Lượng từ (khi tân ngữ là đại từ)
Khi tân ngữ là đại từ (tôi, bạn, anh ấy...), đại từ BẮT BUỘC phải đứng giữa động từ và cụm lượng từ. Quy tắc này áp dụng cho mọi đại từ không có ngoại lệ.
我叫了你三次。
Wǒ jiào le nǐ sān cì.
Tôi đã gọi bạn ba lần.
老师看了她一眼。
Lǎoshī kàn le tā yì yǎn.
Giáo viên đã nhìn cô ấy một cái.
妈妈打了他两下。
Māma dǎ le tā liǎng xià.
Mẹ đánh nhẹ anh ấy hai cái.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + Động từ + 了 + Tân ngữ danh từ + Số + Lượng từ (danh từ trước lượng từ)
Khi tân ngữ là danh từ thông thường, trong tiếng Trung khẩu ngữ tân ngữ thường đứng trước cụm lượng từ. Trật tự ngược lại (lượng từ trước tân ngữ) cũng đúng ngữ pháp.
我看了这本书两遍。
Wǒ kàn le zhè běn shū liǎng biàn.
Tôi đã đọc hết câuốn sách này hai lần.
她去了超市一趟。
Tā qù le chāoshì yī tàng.
Cô ấy đã đi một chuyến siêu thị.
我们去了上海三次。
Wǒmen qù le Shànghǎi sān cì.
Chúng tôi đã đến Thượng Hải ba lần.