dòngcí chóngdié
Động từ lặp lại (动词重叠)
Lặp động từ làm giọng điệu nhẹ nhàng hơn, ám chỉ hành động ngắn, thoải mái hoặc thử thăm dò. Giúp yêu cầu nghe lịch sự hơn. Động từ một âm tiết: AA (看看, 想想). Động từ hai âm tiết: ABAB (休息休息, 讨论讨论). Có thể chèn 一: 看一看, 试一试.
Câu ví dụ chính
你先休息休息,我去买点吃的。
Nǐ xiān xiūxi xiūxi, wǒ qù mǎi diǎn chī de.
Bạn nghỉ ngơi một chút đi, tôi đi mua đồ ăn.
HSK 2
HSK 2
3
3 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Lặp động từ làm giọng điệu nhẹ nhàng hơn, ám chỉ hành động ngắn, thoải mái hoặc thử thăm dò. Giúp yêu cầu nghe lịch sự hơn. Động từ một âm tiết: AA (看看, 想想). Động từ hai âm tiết: ABAB (休息休息, 讨论讨论). Có thể chèn 一: 看一看, 试一试.
1. Ý nghĩa: Lặp động từ diễn đạt hành động ngắn, nhẹ nhàng, thoải mái — ý tưởng "làm một chút thôi" hoặc "thử làm xem". Làm mềm giọng điệu của yêu cầu và gợi ý, khiến chúng nghe thoải mái và lịch sự hơn.
2. Mẫu AA (động từ một âm tiết): Lặp lại động từ một âm tiết: 看看 (nhìn qua), 试试 (thử xem), 想想 (suy nghĩ một chút), 听听 (nghe thử), 说说 (nói gì đó), 走走 (đi dạo), 坐坐 (ngồi một lúc).
3. Mẫu ABAB (động từ hai âm tiết): Lặp lại động từ hai âm tiết: 休息休息 (nghỉ ngơi một chút), 讨论讨论 (thảo luận qua), 打听打听 (hỏi thăm quanh đây), 介绍介绍 (giới thiệu sơ qua).
4. Mẫu A一A (có 一): Chèn 一 giữa hai lần lặp: 看一看, 试一试, 想一想. Dạng này nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày và mang cùng ý nghĩa.
5. Khi nào dùng: Đưa ra yêu cầu lịch sự (来看看吧 — đến xem thử đi), gợi ý hành động ngắn (我们讨论讨论 — mình thảo luận qua nhé), hoặc gợi ý thoải mái để giảm áp lực cho người nghe.
6. Khi nào KHÔNG dùng: Động từ trạng thái hoặc tâm lý KHÔNG thể lặp lại. Không nói: ×知道知道, ×是是, ×有有, ×喜欢喜欢. Những động từ này mô tả trạng thái liên tục, không phải hành động, nên không áp dụng lặp từ.
7. Với trợ từ 了: Khi dùng 了 với động từ lặp, nó đặt sau động từ ĐẦU TIÊN, không phải sau cả cụm lặp. Đúng: 他看了看 (anh ấy nhìn qua). Sai: ×他看看了.
8. So sánh với V + 一下: Cả lặp động từ và V一下 (看一下, 等一下) đều làm mềm động từ và ám chỉ hành động ngắn. Sự khác biệt tinh tế: lặp từ (看看) nghe thông tục và tự nhiên hơn, còn 一下 trung tính hơn và đôi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
9. Lỗi thường gặp: Lặp động từ trạng thái (×是是, ×知道知道), đặt 了 sai vị trí (×看看了 thay vì 看了看), hoặc cố lặp động từ mô tả trạng thái tâm lý (×希望希望).
Mẫu ngữ pháp
V + V (lặp động từ một âm tiết)
Lặp động từ một âm tiết để làm nhẹ yêu cầu hoặc gợi ý hành động ngắn, thoải mái.
你来我家坐坐吧。
Nǐ lái wǒ jiā zuòzuò ba.
Bạn đến nhà tôi ngồi chơi một lúc đi.
你想想,这件事怎么办?
Nǐ xiǎngxiǎng, zhè jiàn shì zěnme bàn?
Bạn nghĩ thử xem, chuyện này phải làm sao?
这道菜不错,你尝尝。
Zhè dào cài búcuò, nǐ chángcháng.
Món này khá ngon đó, bạn nếm thử đi.
Mẫu ngữ pháp
AB + AB (lặp động từ hai âm tiết)
Lặp động từ hai âm tiết để gợi ý hành động ngắn hoặc thoải mái.
我们先讨论讨论,再做决定。
Wǒmen xiān tǎolùn tǎolùn, zài zuò juédìng.
Chúng ta thảo luận qua một chút rồi mới quyết định.
你先休息休息,明天再说吧。
Nǐ xiān xiūxi xiūxi, míngtiān zài shuō ba.
Bạn nghỉ ngơi một chút đã, ngày mai nói chuyện tiếp.
你可以先介绍介绍自己。
Nǐ kěyǐ xiān jièshào jièshào zìjǐ.
Bạn có thể bắt đầu bằng cách giới thiệu sơ về bản thân.
Mẫu ngữ pháp
V + 一 + V (có chèn 一)
Chèn 一 giữa hai lần lặp của động từ một âm tiết. Tự nhiên trong hội thoại, cùng nghĩa với AA.
你看一看,这是什么?
Nǐ kàn yī kàn, zhè shì shénme?
Nhìn thử xem, cái này là gì vậy?
这双鞋你试一试吧。
Zhè shuāng xié nǐ shì yī shì ba.
Bạn thử đôi giày này xem.
你再想一想,有没有别的办法?
Nǐ zài xiǎng yī xiǎng, yǒu méiyǒu bié de bànfǎ?
Bạn nghĩ thêm xem, có cách nào khác không?
Điền vào chỗ trống: