zhùdòngcí: yīnggāi
Trợ động từ 应该 (助动词:应该)
应该 nghĩa là “nên / đáng lẽ nên”. Đặt trước động từ để đưa lời khuyên, nói điều hợp lý, hoặc điều ai đó được kỳ vọng làm.
Câu ví dụ chính
明天有考试,你应该早点睡,不应该一直玩手机。
Míngtiān yǒu kǎoshì, nǐ yīnggāi zǎodiǎn shuì, bù yīnggāi yìzhí wán shǒujī.
Ngày mai có bài kiểm tra. Bạn nên ngủ sớm hơn, không nên cứ chơi điện thoại.
HSK 2
HSK 2
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
应该 nghĩa là “nên / đáng lẽ nên”. Đặt trước động từ để đưa lời khuyên, nói điều hợp lý, hoặc điều ai đó được kỳ vọng làm.
应该 là trợ động từ đứng trước động từ chính. Nó diễn tả lời khuyên, trách nhiệm, nghĩa vụ đạo đức, kỳ vọng xã hội, hoặc suy đoán hợp lý về điều đúng nên làm. Nó nhẹ hơn 必须 (“bắt buộc”), nhưng nghiêm túc hơn một gợi ý tùy ý.
Dùng 应该 để khuyên: 你应该多休息. Dùng để nói hành vi đúng: 我们应该帮助别人. Dùng cho kỳ vọng hợp lý: 她现在应该在家.
Dạng phủ định là 不应该, nghĩa là “không nên”. Thường dùng để chỉ hành vi không phù hợp hoặc lựa chọn không tốt: 你不应该对妈妈说谎. Không nói 应该不 cho nghĩa này.
So sánh 应该, 必须, 要: 应该 là “nên” dựa trên điều đúng hoặc hợp lý; 必须 là “phải” vì có quy định/yêu cầu mạnh; 要 có thể là “muốn / cần / sẽ”. Nếu hành động bắt buộc không có lựa chọn, 必须 mạnh hơn. Nếu là lời khuyên, 应该 tự nhiên hơn.
Trật tự cố định: Chủ ngữ + 应该 + Động từ. Không đặt 应该 sau động từ hoặc cuối câu.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 应该 + Động từ (+ Tân ngữ) — khẳng định: 'nên làm'
Diễn đạt rằng ai đó nên làm gì đó — lời khuyên, nghĩa vụ đạo đức hoặc kỳ vọng hợp lý.
你应该早点睡觉。
Nǐ yīnggāi zǎo diǎn shuìjiào.
Bạn nên đi ngủ sớm hơn.
我们应该帮助老人。
Wǒmen yīnggāi bāngzhù lǎorén.
Chúng ta nên giúp đỡ người già.
他应该去医院看看。
Tā yīnggāi qù yīyuàn kàn kàn.
Anh ấy nên đến bệnh viện kiểm tra.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 不应该 + Động từ (+ Tân ngữ) — phủ định: 'không nên làm'
Diễn đạt rằng ai đó không nên làm gì đó — chỉ ra hành vi không đúng hoặc cảnh báo.
你不应该在课上玩手机。
Nǐ bù yīnggāi zài kè shàng wán shǒujī.
Bạn không nên chơi điện thoại trong giờ học.
我们不应该浪费食物。
Wǒmen bù yīnggāi làngfèi shíwù.
Chúng ta không nên lãng phí thức ăn.
孩子不应该睡太晚。
Háizi bù yīnggāi shuì tài wǎn.
Trẻ em không nên ngủ quá muộn.
Điền vào chỗ trống: