zhùdòngcí: yīnggāi
Trợ động từ 应该 (助动词:应该)
Trợ động từ 应该 dùng theo cấu trúc "应该" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
你应该多喝水。
Nǐ yīnggāi duō hē shuǐ.
Bạn nên uống nhiều nước.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Trợ động từ 应该 dùng theo cấu trúc "应该" trong HSK2.
助动词:应该 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "应该" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
应该
Trợ động từ 应该 dùng theo cấu trúc "应该" trong HSK2.
你应该多喝水。
Nǐ yīnggāi duō hē shuǐ.
Bạn nên uống nhiều nước.
你应该多喝水。
Nǐ yīnggāi duō hē shuǐ.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
我应该多喝水吗?
Nǐ yīnggāi duō hē shuǐ.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: