zhùdòngcí: kěnéng
Trợ động từ 可能 (助动词:可能)
可能 nghĩa là “có thể / có lẽ / có khả năng”. Dùng khi bạn phỏng đoán và chưa chắc chắn; nó có thể đứng trước chủ ngữ hoặc trước cụm động từ.
Câu ví dụ chính
外面下雨了,他可能堵车了,也可能还没出门。
Wàimian xià yǔ le, tā kěnéng dǔchē le, yě kěnéng hái méi chūmén.
Bên ngoài đang mưa. Anh ấy có thể bị kẹt xe, cũng có thể vẫn chưa ra khỏi nhà.
HSK 2
HSK 2
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
可能 nghĩa là “có thể / có lẽ / có khả năng”. Dùng khi bạn phỏng đoán và chưa chắc chắn; nó có thể đứng trước chủ ngữ hoặc trước cụm động từ.
可能 diễn tả khả năng hoặc sự không chắc chắn. Người nói nghĩ điều gì đó có thể đúng hoặc có thể xảy ra, nhưng không chắc. Nó hữu ích khi phỏng đoán, nói nhẹ đi, hoặc dự đoán.
Có hai vị trí phổ biến: Chủ ngữ + 可能 + Cụm động từ, như 他可能在家; hoặc 可能 + Chủ ngữ + Cụm động từ, như 可能他在家. Cách thứ nhất phổ biến nhất trong giao tiếp; cách thứ hai nhấn mạnh cả câu là một phỏng đoán.
可能 cũng có thể là tính từ nghĩa là “có khả năng”: 这很可能, 这不可能. Chú ý phủ định: 可能不 nghĩa là “có thể không”, còn 不可能 nghĩa là “không thể / chắc chắn không”. 他可能不来 nghĩa là có lẽ anh ấy không đến; 他不可能来 nghĩa là chắc chắn anh ấy không đến.
Không nhầm 可能 với 可以. 可能 nói về xác suất/khả năng xảy ra; 可以 nói về cho phép hoặc tính khả thi. 我可能去 nghĩa là “tôi có thể sẽ đi”. 我可以去吗 nghĩa là “tôi đi được không?”
Không đặt 可能 sau động từ. Nó phải đứng trước cụm động từ hoặc đầu câu.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 可能 + Cụm động từ — diễn đạt khả năng về chủ ngữ
Chủ ngữ có thể làm gì đó hoặc đang ở trạng thái nào đó. 可能 đứng trước động từ để diễn đạt sự không chắc chắn hoặc phỏng đoán.
她可能在图书馆学习。
Tā kěnéng zài túshūguǎn xuéxí.
Cô ấy có thể đang học ở thư viện.
我今天可能不去吃饭了。
Wǒ jīntiān kěnéng bú qù chīfàn le.
Hôm nay tôi có thể sẽ không đi ăn nữa.
他们可能已经到家了。
Tāmen kěnéng yǐjīng dào jiā le.
Họ có thể đã về đến nhà rồi.
Mẫu ngữ pháp
可能 + Chủ ngữ + Cụm động từ — 可能 đứng đầu câu làm trạng từ câu ('có thể/có lẽ...')
可能 đứng đầu câu để báo hiệu sự không chắc chắn về toàn bộ mệnh đề, tương tự 'có thể/có lẽ' ở đầu câu tiếng Việt.
可能他今天不来了。
Kěnéng tā jīntiān bù lái le.
Có thể hôm nay anh ấy không đến nữa.
可能明天会下雨。
Kěnéng míngtiān huì xiàyǔ.
Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.
可能这家餐厅的菜很好吃。
Kěnéng zhè jiā cāntīng de cài hěn hǎochī.
Có thể đồ ăn ở nhà hàng này rất ngon.
Điền vào chỗ trống: