zhùdòngcí: yuànyì
Trợ động từ 愿意 (助动词:愿意)
Trợ động từ 愿意 dùng theo cấu trúc "愿意" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
你愿意帮我吗?
Nǐ yuànyì bāng wǒ ma?
Bạn sẵn lòng giúp tôi không?
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Trợ động từ 愿意 dùng theo cấu trúc "愿意" trong HSK2.
助动词:愿意 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "愿意" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
愿意
Trợ động từ 愿意 dùng theo cấu trúc "愿意" trong HSK2.
你愿意帮我吗?
Nǐ yuànyì bāng wǒ ma?
Bạn sẵn lòng giúp tôi không?
你愿意帮他吗?
Nǐ yuànyì bāng wǒ ma?
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
我愿意帮他吗?
Nǐ yuànyì bāng wǒ ma?
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: