zhùdòngcí: yuànyì
Trợ động từ 愿意 (助动词:愿意)
愿意 nghĩa là “sẵn lòng”. Nó nhấn mạnh lựa chọn tự nguyện, không phải khả năng, sự cho phép hay nghĩa vụ; đặt trước động từ chính.
Câu ví dụ chính
如果你愿意,我很愿意帮你一起准备考试。
Rúguǒ nǐ yuànyì, wǒ hěn yuànyì bāng nǐ yìqǐ zhǔnbèi kǎoshì.
Nếu bạn sẵn lòng, tôi rất sẵn lòng giúp bạn cùng chuẩn bị cho bài kiểm tra.
HSK 2
HSK 2
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
愿意 nghĩa là “sẵn lòng”. Nó nhấn mạnh lựa chọn tự nguyện, không phải khả năng, sự cho phép hay nghĩa vụ; đặt trước động từ chính.
1. Ý NGHĨA: 愿意 (yuànyì) là trợ động từ (助动词) diễn đạt sự sẵn lòng hay mong muốn tự nguyện. Ý chính là chủ ngữ TỰ CHỌN làm điều gì đó theo ý chí tự do — không có áp lực bên ngoài, không có quy tắc, không liên quan đến khả năng. Nó trả lời câu hỏi: "Người đó có muốn làm vì bản thân họ không?"
2. KHI NÀO DÙNG: Dùng 愿意 khi mô tả sự sẵn lòng của ai đó làm điều gì đó liên quan đến lựa chọn cá nhân. Kết hợp được với hầu hết các động từ hành động: 我愿意等你 (Tôi sẵn lòng chờ bạn), 她愿意分享 (Cô ấy sẵn lòng chia sẻ), 他们愿意试试 (Họ sẵn lòng thử).
3. PHỦ ĐỊNH — 不愿意: Dạng phủ định là 不愿意, có nghĩa là "không sẵn lòng" hoặc "không muốn". Rất hay dùng để diễn tả sự ngần ngại hoặc từ chối: 我不愿意去那里 (Tôi không muốn đến đó / Tôi không sẵn lòng đến đó). 不愿意 nhẹ nhàng hơn 不想 trong các ngữ cảnh lịch sự.
4. SO SÁNH VỚI CÁC TỪ TƯƠNG TỰ: - 想 (xiǎng) = muốn / cảm thấy muốn làm [diễn đạt mong muốn hay khát vọng, mang tính cảm xúc/bộc phát hơn]: 我想吃冰淇淋 (Tôi muốn ăn kem). 愿意 hàm ý sự sẵn lòng có chủ ý; 想 hàm ý mong muốn tự phát. - 要 (yào) = muốn / cần / sẽ [có thể hàm ý ý định mạnh mẽ hoặc thậm chí nhu cầu/cần thiết]: 我要买车 (Tôi sẽ mua xe / Tôi cần mua xe). 要 có thể nghe đòi hỏi hơn 愿意. - 可以 (kěyǐ) = có thể / được phép [diễn đạt sự cho phép hoặc khả năng]: 你可以进来 (Bạn có thể vào). 可以 là về sự cho phép hoặc khả năng, KHÔNG phải sự sẵn lòng. PHÉP THỬ CHÍNH: Có thể hỏi "Bạn có TỰ CHỌN làm không?" Nếu có → 愿意. "Bạn có thể làm không?" → 可以. "Bạn có muốn làm không?" → 想.
5. LỖI PHỔ BIẾN: Học viên thường nhầm lẫn sự sẵn lòng với khả năng. KHÔNG dùng 愿意 để nói "Tôi không thể làm" — đó cần dùng 不能 hoặc 不会. Ngoài ra, học viên đôi khi quên rằng 愿意 mô tả thái độ cảm xúc tích cực hay tiêu cực, không phải phát biểu thực tế. 我愿意会游泳 là sai — 会 (kỹ năng/khả năng) và 愿意 (sự sẵn lòng) không thể kết hợp như vậy.
6. TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT: 愿意 có thể đứng một mình như câu trả lời ngắn: 愿意!(Sẵn lòng! / Vng, tôi rất vui!) hoặc 不愿意 (Không sẵn lòng). Cũng có thể dùng trong câu điều kiện: 如果你愿意,我可以帮你 (Nếu bạn sẵn lòng, tôi có thể giúp).
7. DÙNG TRANG TRỌNG/VĂN VIẾT: Trong ngữ cảnh trang trọng, 愿意 có thể diễn đạt cam kết hoặc lời hứa: 我愿意为公司努力工作 (Tôi cam kết làm việc chăm chỉ cho công ty). Cách dùng này xuất hiện trong các thỏa thuận văn bản và bài phát biểu.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 愿意 + Cụm động từ — sẵn lòng làm gì đó
Dùng cấu trúc này để nói ai đó sẵn lòng làm gì đó. 愿意 đứng ngay trước động từ chính hoặc cụm động từ và diễn đạt lựa chọn tự nguyện, cá nhân.
她愿意每天帮妈妈做饭,因为她觉得这很开心。
Tā yuànyì měitiān bāng māma zuòfàn, yīnwèi tā juéde zhè hěn kāixīn.
Cô ấy sẵn lòng giúp mẹ nấu ăn mỗi ngày vì cô ấy thấy điều đó rất vui.
我愿意去机场送你,你几点的飞机?
Wǒ yuànyì qù jīchǎng sòng nǐ, nǐ jǐ diǎn de fēijī?
Tôi sẵn lòng ra sn bay đưa bạn, bạn có chuyến bay mấy giờ?
他愿意多学一点儿中文,因为他的工作需要。
Điền vào chỗ trống:
Tā yuànyì duō xué yīdiǎnr Zhōngwén, yīnwèi tā de gōngzuò xūyào.
Anh ấy sẵn lòng học thêm tiếng Trung vì công việc của anh ấy cần.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 不愿意 + Cụm động từ — không sẵn lòng làm gì đó
Dùng 不愿意 để diễn đạt ai đó không sẵn lòng hoặc ngần ngại làm gì đó. Nó có thể chỉ sự từ chối nhẹ nhàng, sự không thích, hoặc sự phản đối cá nhân. Nhẹ hơn 不想 và lịch sự hơn trong tình huống trang trọng.
他不愿意告诉别人自己的工资,这是私人的事。
Tā bù yuànyì gàosù biérén zìjǐ de gōngzī, zhè shì sīrén de shì.
Anh ấy không muốn nói cho người khác biết lương của mình, đó là chuyện riêng tư.
孩子不愿意早起,每天早上都要叫好几次。
Háizi bù yuànyì zǎoqǐ, měitiān zǎoshang dōu yào jiào hǎo jǐ cì.
Đứa trẻ không chịu dậy sớm, mỗi sáng phải gọi mấy lần.
我不愿意在这家餐厅吃饭,上次的菜不好吃。
Wǒ bù yuànyì zài zhè jiā cāntīng chīfàn, shàng cì de cài bù hǎochī.
Tôi không muốn ăn ở nhà hàng này, lần trước thức ăn không ngon.