kuàiyào...le
快要……了 (快要……了)
快要……了 nghĩa là “sắp / sắp sửa”. Dùng cho điều rất gần xảy ra; 快要 đứng trước động từ hoặc tính từ, và 了 kết thúc câu.
Câu ví dụ chính
快点儿,车快要开了!我们快要迟到了!
Kuài diǎnr, chē kuàiyào kāi le! Wǒmen kuàiyào chídào le!
Nhanh lên, xe sắp chạy rồi! Chúng ta sắp muộn rồi!
HSK 2
HSK 2
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
快要……了 nghĩa là “sắp / sắp sửa”. Dùng cho điều rất gần xảy ra; 快要 đứng trước động từ hoặc tính từ, và 了 kết thúc câu.
1. Ý NGHĨA: 快要……了 (kuàiyào...le) diễn đạt tương lai sắp xảy ra — điều gì đó đang trên bờ vực xảy ra. Nghĩ về nó như tương đương tiếng Trung của "sắp", "sắp sửa", hoặc "sẽ sớm". Chữ 了 ở cuối là tiểu từ tình thái báo hiệu tình huống đang thay đổi hoặc sắp thay đổi.
2. CẤU TRÚC: Chủ ngữ + 快要 + Động từ/Tính từ + 了 - 快要 đứng trước động từ (hoặc tính từ mô tả trạng thái) - 了 đặt ở cuối câu - Cả 快要 và 了 đều bắt buộc — bỏ một trong hai sẽ thay đổi ý nghĩa hoặc làm câu không hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp Ví dụ: 我快要毕业了 (Tôi sắp tốt nghiệp), 天快要黑了 (Trời sắp tối)
3. 了 LÀ BẮT BUỘC: Một trong những lỗi phổ biến nhất là bỏ 了. Không có 了, câu nghe chưa hoàn chỉnh hoặc không tự nhiên. 了 ở đây KHÔNG phải là 了 hoàn thành (hoàn thành hành động trong quá khứ) — nó là 了 cuối câu chỉ sự thay đổi trạng thái sắp xảy ra. So sánh: - 他吃了饭。(Anh ấy đã ăn.) — 了 hoàn thành bên trong câu - 他快要吃饭了。(Anh ấy sắp ăn.) — 了 tình thái ở cuối câu
4. SO SÁNH VỚI CÁC MẪU TƯƠNG TỰ: - 快要……了 = sắp, KHÔNG dùng với từ chỉ thời gian cụ thể: 明天快要来了 là sai. Dùng khi gần mà không có mốc thời gian chính xác. - 就要……了 = sắp, CÓ THỂ dùng với từ chỉ thời gian cụ thể: 明天就要考试了 (Thi ngày mai rồi — sắp đến). 就要 và 快要 có thể thay thế nhau khi không có từ chỉ thời gian. - 马上……了 = ngay lập tức / ngay bây giờ, khẩn cấp hơn 快要: 老师马上来了 (Giáo viên sắp đến ngay / bất cứ lúc nào). 马上 hàm ý vài giây đến vài phút. - 要……了 = sẽ sớm, phiên bản yếu hơn một chút, thường có thể thay thế cho 快要: 要下雨了 (Trời sắp mưa).
5. KHUNG THỜI GIAN: 快要 có thể mô tả các sự kiện sắp xảy ra theo nghĩa tuyệt đối — vài phút (公共汽车快要来了), vài giờ (手术快要结束了), vài ngày (假期快要结束了), hoặc thậm chí theo mùa (春天快要到了). Điểm chính là "sắp" tương đối theo ngữ cảnh, không phải đơn vị thời gian cố định.
6. KHI NÀO KHÔNG DÙNG: KHÔNG dùng 快要 với các sự kiện quá khứ hoặc hành động đã hoàn thành — những trường hợp đó dùng 了 bên trong câu (thể hoàn thành). KHÔNG thêm từ chỉ thời gian cụ thể trước 快要 (ví dụ: 明天快要...) — dùng 就要 thay thế.
7. DÙNG ĐỂ CẤP BÁCH: 快要……了 thường được dùng để tạo cảm giác khẩn cấp trong câu cảm thán và lời nhắc nhở: 快要迟到了!(Sắp muộn rồi!) 快要没有时间了!(Sắp hết thời gian rồi!)
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 快要 + Động từ/Tính từ + 了 — điều gì đó sắp xảy ra
Cấu trúc phổ biến nhất. Dùng khi một chủ ngữ (người, vật, hoặc tình huống) sắp làm hoặc trở thành điều gì đó. Cả 快要 và 了 đều thiết yếu — 快要 báo hiệu "sắp xảy ra" và 了 báo hiệu "thay đổi trạng thái".
考试快要开始了,请大家把手机放进书包。
Kǎoshì kuàiyào kāishǐ le, qǐng dàjiā bǎ shǒujī fàng jìn shūbāo.
Kỳ thi sắp bắt đầu rồi, mọi người vui lòng cất điện thoại vào cặp.
妈妈快要回家了,我们赶紧把饭做好吧。
Māma kuàiyào huí jiā le, wǒmen gǎnjǐn bǎ fàn zuò hǎo ba.
Mẹ sắp về nhà rồi, chúng ta mau mau nấu xong bữa cơm đi.
Điền vào chỗ trống:
天快要黑了,孩子们,快进屋吧。
Tiān kuàiyào hēi le, háizimen, kuài jìn wū ba.
Trời sắp tối rồi, các con ơi, vào nhà nhanh nào.
Mẫu ngữ pháp
快要 + Thời gian/Sự kiện + 了 — một thời điểm hoặc sự kiện đang đến gần
Dùng cấu trúc này để nói một mùa, ngày lễ, thời hạn, hoặc sự kiện đặc biệt đang đến gần. Chủ ngữ thường là thời gian hoặc sự kiện đó. Cấu trúc này rất tự nhiên trong hội thoại hàng ngày để tạo cảm giác hồi hộp mong chờ.
春节快要到了,街上到处都是红灯笼。
Chūnjié kuàiyào dào le, jiē shàng dàochù dōu shì hóng dēnglóng.
Tết Nguyên Đán sắp đến rồi, trên đường phố đâu đâu cũng có đèn lồng đỏ.
他的生日快要到了,我们给他买什么礼物好呢?
Tā de shēngrì kuàiyào dào le, wǒmen gěi tā mǎi shénme lǐwù hǎo ne?
Sinh nhật anh ấy sắp đến rồi, chúng ta nên mua quà gì cho anh ấy nhỉ?
冬天快要来了,你要多穿一点衣服。
Dōngtiān kuàiyào lái le, nǐ yào duō chuān yīdiǎn yīfu.
Mùa đông sắp đến rồi, bạn nên mặc thêm quần áo.