kuàiyào...le
快要……了 (快要……了)
快要……了 dùng theo cấu trúc "快要……了" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
火车快要到了。
Huǒchē kuài yào dào le.
Tàu sắp đến rồi.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
快要……了 dùng theo cấu trúc "快要……了" trong HSK2.
快要……了 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "快要……了" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
快要……了
快要……了 dùng theo cấu trúc "快要……了" trong HSK2.
火车快要到了。
Huǒchē kuài yào dào le.
Tàu sắp đến rồi.
火车快要到了。
Huǒchē kuài yào dào le.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
火车快要到了吗?
Huǒchē kuài yào dào le.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: