fùcí: jiù
Phó từ 就 (副词:就)
就 cho biết điều gì xảy ra sớm, nhanh, hoặc là kết quả trực tiếp của một điều kiện. Đặt 就 trước động từ, đặc biệt trong câu thời gian và mẫu 如果……就…….
Câu ví dụ chính
我七点就到了,你九点才来——就表示早,才表示晚。
Wǒ qī diǎn jiù dào le, nǐ jiǔ diǎn cái lái — jiù biǎoshì zǎo, cái biǎoshì wǎn.
Tôi đã đến từ bảy giờ, còn chín giờ bạn mới đến — 就 tạo cảm giác sớm, 才 tạo cảm giác muộn.
HSK 2
HSK 2
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
就 cho biết điều gì xảy ra sớm, nhanh, hoặc là kết quả trực tiếp của một điều kiện. Đặt 就 trước động từ, đặc biệt trong câu thời gian và mẫu 如果……就…….
1. Ý NGHĨA: 就 (jiù) là một trong những phó từ linh hoạt nhất trong tiếng Trung phổ thông. Ở HSK2, nó có hai cách dùng chính: (a) diễn đạt sự nhanh chóng hoặc sớm hơn dự kiến — hành động xảy ra sớm hơn người nghe tưởng; (b) hình thành mệnh đề kết quả trong câu điều kiện "nếu...thì...".
2. CÁCH DÙNG 1 — NGAY LẬP TỨC / SỚM HƠN DỰ KIẾN: Đặt 就 ngay trước động từ. Nó luôn đứng sau chủ ngữ và trạng từ thời gian. Ví dụ: 我八点就到了 (Tôi đến từ lúc 8 giờ — sớm hơn dự kiến); 他一听就懂了 (Anh ấy nghe xong là hiểu ngay — tức thì). So sánh với 才 có nghĩa ngược lại: muộn hơn dự kiến.
3. CÁCH DÙNG 2 — CÂU ĐIỀU KIỆN (如果...就...): 就 xuất hiện trong mệnh đề kết quả khi điều kiện được đưa ra bởi 如果 (nếu), 要是 (nếu), hoặc 只要 (chỉ cần). Cấu trúc: 如果 + điều kiện + 就 + kết quả. Ví dụ: 如果你饿了,就去吃饭 (Nếu bạn đói, thì đi ăn cơm).
4. VỊ TRÍ: 就 luôn đứng TRƯỚC động từ chính. Nó đứng sau: chủ ngữ > trạng từ thời gian > 就 > động từ. Không bao giờ đặt 就 ở cuối câu hoặc trước chủ ngữ.
5. 就 vs 才 — SỰ TƯƠNG PHẢN QUAN TRỌNG: 就 = sớm hơn / nhanh hơn dự kiến → tông tích cực hoặc trung lập 才 = muộn hơn dự kiến → hàm ý không hài lòng hoặc ngạc nhiên Ví dụ: 他八点就来了 (Anh ấy đến từ lúc 8 giờ — sớm, chúng ta ấn tượng / nhẹ nhõm) vs 他八点才来 (Anh ấy mãi 8 giờ mới đến — chúng ta mong anh ấy đến sớm hơn và bực) Cùng một mốc thời gian nhưng nghe sớm với 就 và muộn với 才, vì tất cả phụ thuộc vào kỳ vọng của người nói.
6. 就 vs 已经: 已经 có nghĩa là "đã" và thường nói về một sự thật đã hoàn thành. 就 tập trung vào tốc độ hoặc sự sớm sủa. Đôi khi chúng trùng nhau: 我已经到了 (Tôi đã đến rồi — trung lập) vs 我就到了 (Tôi sắp đến ngay rồi). Đừng coi chúng là từ đồng nghĩa.
7. LỖI PHỔ BIẾN: (a) Đặt 就 sau động từ: 他来就了 — SAI. 就 phải đứng trước động từ. (b) Dùng 就 khi hành động xảy ra muộn — phải dùng 才. (c) Bỏ 就 khỏi mệnh đề kết quả trong câu điều kiện — điều này làm câu không hoàn chỉnh trong tiếng Trung trang trọng.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + (trạng từ thời gian) + 就 + Động từ (+了) — sớm hơn dự kiến / ngay lập tức
Dùng mẫu này để nói rằng điều gì đó xảy ra nhanh chóng, sớm hơn dự kiến, hoặc sớm hơn người nghe nghĩ. 就 đứng ngay trước động từ. Trạng từ thời gian có thể xuất hiện giữa chủ ngữ và 就 để chỉ rõ thời điểm hành động xảy ra.
她六岁就会说英语了,真厉害!
Tā liù suì jiù huì shuō Yīngyǔ le, zhēn lìhài!
Cô ấy sáu tuổi đã biết nói tiếng Anh rồi, thật giỏi!
老师一说完,他就举手回答了。
Lǎoshī yī shuō wán, tā jiù jǔ shǒu huídá le.
Thầy giáo vừa nói xong, anh ấy liền giơ tay trả lời ngay.
我们家离地铁站很近,走路五分钟就到了。
Wǒmen jiā lí dìtiě zhàn hěn jìn, zǒulù wǔ fēnzhōng jiù dào le.
Nhà chúng tôi rất gần ga tàu điện ngầm, đi bộ năm phút là đến rồi.
Mẫu ngữ pháp
如果 / 要是 + điều kiện + 就 + kết quả — nếu...thì...
Dùng mẫu này để diễn đạt quan hệ điều kiện: nếu điều kiện ở mệnh đề đầu được thỏa mãn, kết quả ở mệnh đề sau sẽ xảy ra. 就 giới thiệu kết quả và không thể bỏ trong tiếng Trung tự nhiên. Từ điều kiện thường gặp: 如果 (rúguǒ), 要是 (yàoshi), 只要 (zhǐyào).
如果明天下雨,我们就在家里看电影。
Rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù zài jiā lǐ kàn diànyǐng.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà xem phim.
你要是想去,就告诉我,我陪你一起去。
Nǐ yàoshi xiǎng qù, jiù gàosu wǒ, wǒ péi nǐ yīqǐ qù.
Nếu bạn muốn đi, cứ nói với tôi, tôi sẽ đi cùng bạn.
只要你努力学习,就一定能考好。
Zhǐyào nǐ nǔlì xuéxí, jiù yīdìng néng kǎo hǎo.
Chỉ cần bạn học chăm chỉ, nhất định sẽ thi tốt thôi.
Điền vào chỗ trống: