fùcí: yǐjīng
Phó từ 已经 (副词:已经)
Phó từ 已经 dùng theo cấu trúc "已经" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
我已经吃饭了。
Wǒ yǐjīng chīfàn le.
Tôi đã ăn cơm rồi.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Phó từ 已经 dùng theo cấu trúc "已经" trong HSK2.
副词:已经 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "已经" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
已经
Phó từ 已经 dùng theo cấu trúc "已经" trong HSK2.
我已经吃饭了。
Wǒ yǐjīng chīfàn le.
Tôi đã ăn cơm rồi.
他已经吃饭了。
Wǒ yǐjīng chīfàn le.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他已经吃饭了吗?
Wǒ yǐjīng chīfàn le.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: