fùcí: yǐjīng
Phó từ 已经 (yǐjīng) — đã rồi
已经 nghĩa là “đã / đã rồi”. Nó đứng trước động từ và thường đi với 了 để cho biết hành động hoặc thay đổi đã xảy ra; phủ định là 还没(有), “vẫn chưa”.
Câu ví dụ chính
不用等我,我已经吃饭了;他还没到,我们再等一会儿。
Bú yòng děng wǒ, wǒ yǐjīng chī fàn le; tā hái méi dào, wǒmen zài děng yíhuìr.
Đừng đợi tôi; tôi đã ăn rồi. Anh ấy vẫn chưa đến, chúng ta đợi thêm một lát.
HSK 2
HSK 2
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
已经 nghĩa là “đã / đã rồi”. Nó đứng trước động từ và thường đi với 了 để cho biết hành động hoặc thay đổi đã xảy ra; phủ định là 还没(有), “vẫn chưa”.
**Ý nghĩa:** 已经 là phó từ mang nghĩa 'đã' hoặc 'đã rồi'. Nó cho người nghe biết một hành động hoặc sự thay đổi đã xảy ra trước thời điểm nói.
**Trật tự từ:** Đặt 已经 ngay trước cụm động từ: Chủ ngữ + 已经 + Động từ (+ Tân ngữ) + 了 • 我已经买票了。(Tôi đã mua vé rồi.) • 她已经到家了。(Cô ấy đã về nhà rồi.)
**Tổ hợp 已经……了:** Trong tiếng Trung tự nhiên, 已经 và 了 gần như luôn xuất hiện cùng nhau. 了 ở đây đánh dấu hành động đã hoàn thành. Bỏ 了 đúng ngữ pháp nhưng nghe không tự nhiên trong hầu hết các tình huống nói.
**Câu hỏi:** Dùng 了吗 hoặc 了没有 ở cuối câu: • 你已经吃饭了吗?(Bạn đã ăn cơm chưa?) • 他们已经走了没有?(Họ đi chưa?)
**Phủ định — quy tắc quan trọng nhất:** TUYỆT ĐỐI KHÔNG nói 不已经. Phủ định của 已经 là 还没(有), nghĩa là 'chưa': • 我不已经吃饭。 • 我还没吃饭。(Tôi chưa ăn cơm.)
**Khi nào KHÔNG dùng 已经:** Không dùng 已经 cho các kế hoạch tương lai. Nó chỉ mô tả những việc đã xảy ra rồi. • 我已经明天去北京。 • 我明天去北京。(Ngày mai tôi đi Bắc Kinh.)
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 已经 (đã) + Cụm động từ + 了 (dấu hiệu hoàn thành)
Dùng để nói một sự việc đã xảy ra hoặc đã hoàn thành.
我已经买票了,我们可以走了。
Wǒ yǐjīng mǎi piào le, wǒmen kěyǐ zǒu le.
Tôi đã mua vé rồi, chúng ta có thể đi thôi.
她已经学了两年汉语了。
Tā yǐjīng xué le liǎng nián Hànyǔ le.
Cô ấy đã học tiếng Trung được hai năm rồi.
爸爸已经回家了,我们开始吃饭吧。
Bàba yǐjīng huí jiā le, wǒmen kāishǐ chīfàn ba.
Bố đã về nhà rồi, chúng ta bắt đầu ăn thôi.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 还没(有)(chưa) + Cụm động từ — phủ định của 已经
Dùng để nói sự việc CHƯA xảy ra. Đây là cách phủ định đúng của 已经 — không bao giờ dùng 不已经.
他还没吃饭,你们先吃吧。
Tā hái méi chīfàn, nǐmen xiān chī ba.
Anh ấy chưa ăn cơm, các bạn cứ ăn trước đi.
我还没有做完作业,不能出去玩。
Wǒ hái méiyǒu zuò wán zuòyè, bù néng chūqù wán.
Tôi chưa làm xong bài tập, không thể đi chơi được.
火车还没来,我们在这里等一下吧。
Huǒchē hái méi lái, wǒmen zài zhèlǐ děng yīxià ba.
Tàu hỏa chưa đến, chúng ta cứ đợi ở đây một chút nhé.
Điền vào chỗ trống: