fùcí: yòu
Phó từ 又 (副词:又)
又 nghĩa là “lại” khi một việc đã xảy ra thêm một lần nữa. Nó cũng tạo mẫu 又……又……, nghĩa là “vừa…vừa…”.
Câu ví dụ chính
他昨天迟到了,今天又迟到了;这家店又便宜又好吃。
Tā zuótiān chídào le, jīntiān yòu chídào le; zhè jiā diàn yòu piányi yòu hǎochī.
Hôm qua anh ấy đến muộn, hôm nay lại đến muộn nữa. Quán này vừa rẻ vừa ngon.
HSK 2
HSK 2
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
又 nghĩa là “lại” khi một việc đã xảy ra thêm một lần nữa. Nó cũng tạo mẫu 又……又……, nghĩa là “vừa…vừa…”.
又 (yòu) là một phó từ báo hiệu sự lặp lại của một hành động đã xảy ra hoặc đã hoàn thành. Nó luôn nhìn về quá khứ — điều gì đó đã xảy ra trước đây, và bây giờ nó lại xảy ra một lần nữa.
**Cách dùng chính — lặp lại trong quá khứ (Chủ ngữ + 又 + VP + 了):** Đặt 又 ngay trước cụm động từ. Trợ từ 了 thường theo sau động từ để đánh dấu sự hoàn thành. Ví dụ: 她又哭了 (Cô ấy lại khóc rồi). Đây là cách dùng cốt lõi của 又 ở HSK2.
**Cách dùng thứ hai — vừa… vừa… (又…又… + Tính từ/VP):** Khi 又 được lặp lại trước hai tính từ (hoặc hai cụm động từ), nó có nghĩa là 'vừa… vừa…'. Ví dụ: 这个地方又近又便宜 (Chỗ này vừa gần vừa rẻ). Cấu trúc này chỉ có thể liên kết các từ cùng loại — hai tính từ HOẶC hai động từ.
**Khi nào KHÔNG dùng 又:** • KHÔNG dùng 又 cho kế hoạch tương lai. Nói 明天再来 (ngày mai đến nữa nhé), không phải 明天又来. • KHÔNG dùng 又 để diễn đạt 'vẫn đang tiếp diễn'. Trong trường hợp đó, dùng 还 (ví dụ: 他还在工作). • KHÔNG trộn lẫn tính từ và động từ trong cấu trúc 又…又….
**又 vs 再 vs 还 (phân biệt quan trọng):** • 又 = đã xảy ra lại rồi (góc nhìn quá khứ) • 再 = sẽ xảy ra lại (góc nhìn tương lai) • 还 = vẫn đang xảy ra ngay bây giờ (góc nhìn đang tiếp diễn)
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 又 + Cụm động từ + 了 (đã làm gì đó lại — lặp lại trong quá khứ)
Diễn đạt rằng một hành động đã hoàn thành xảy ra thêm một lần nữa. 又 đặt ngay trước động từ, và 了 theo sau để đánh dấu sự hoàn thành.
他又迟到了。
Tā yòu chídào le.
Anh ấy lại đến muộn rồi.
我今天又忘带钥匙了。
Wǒ jīntiān yòu wàng dài yàoshi le.
Hôm nay tôi lại quên mang chìa khóa rồi.
妹妹又哭了,不知道为什么。
Mèimei yòu kū le, bù zhīdào wèishéme.
Em gái lại khóc rồi, không biết tại sao.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 又 + Tính từ + 又 + Tính từ (vừa… vừa…)
Mô tả điều gì đó có hai tính chất cùng lúc. Cả hai tính từ (hoặc động từ) phải cùng loại từ. Thường dùng để mô tả đồ ăn, con người và địa điểm.
这家餐厅又便宜又好吃。
Zhè jiā cāntīng yòu piányí yòu hǎochī.
Nhà hàng này vừa rẻ vừa ngon.
她说汉语说得又快又清楚。
Tā shuō Hànyǔ shuō de yòu kuài yòu qīngchǔ.
Cô ấy nói tiếng Trung vừa nhanh vừa rõ ràng.
今天的天气又冷又下雨,不想出门。
Jīntiān de tiānqì yòu lěng yòu xià yǔ, bù xiǎng chūmén.
Thời tiết hôm nay vừa lạnh vừa mưa, không muốn ra ngoài.
Điền vào chỗ trống: