fùcí: yòu
Phó từ 又 (副词:又)
Phó từ 又 dùng theo cấu trúc "又" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
他又迟到了。
Tā yòu chídào le.
Anh ấy lại đến muộn rồi.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Phó từ 又 dùng theo cấu trúc "又" trong HSK2.
副词:又 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "又" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
又
Phó từ 又 dùng theo cấu trúc "又" trong HSK2.
他又迟到了。
Tā yòu chídào le.
Anh ấy lại đến muộn rồi.
他又迟到了。
Tā yòu chídào le.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他又迟到了吗?
Tā yòu chídào le.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: