fùcí: yìzhí
Phó từ 一直 (副词:一直)
Phó từ 一直 dùng theo cấu trúc "一直" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
他一直在学习。
Tā yìzhí zài xuéxí.
Anh ấy vẫn luôn học.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Phó từ 一直 dùng theo cấu trúc "一直" trong HSK2.
副词:一直 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "一直" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
一直
Phó từ 一直 dùng theo cấu trúc "一直" trong HSK2.
他一直在学习。
Tā yìzhí zài xuéxí.
Anh ấy vẫn luôn học.
他一直在学习。
Tā yìzhí zài xuéxí.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他一直在学习吗?
Tā yìzhí zài xuéxí.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: