fùcí: zhènghǎo
Phó từ 正好 (副词:正好)
正好 nghĩa là 'vừa đúng' hoặc 'tình cờ đúng lúc'. Đặt trước động từ/tính từ hoặc trước 有 để nói thời gian, số lượng hay tình huống rất vừa vặn.
Câu ví dụ chính
你来得正好,我们正要吃饭。
Nǐ lái de zhènghǎo, wǒmen zhèng yào chī fàn.
Bạn đến đúng lúc quá, chúng tôi vừa chuẩn bị ăn cơm.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
正好 nghĩa là 'vừa đúng' hoặc 'tình cờ đúng lúc'. Đặt trước động từ/tính từ hoặc trước 有 để nói thời gian, số lượng hay tình huống rất vừa vặn.
Dùng 正好 khi điều gì đó khớp hoàn hảo với tình huống: đúng lúc, đúng số lượng hoặc vừa tiện. Nó thường đứng trước động từ, tính từ hoặc 有: 我正好有时间, 这个大小正好. Nghĩa gần với 刚好. Đừng nhầm với 正在, vì 正在 chỉ hành động đang diễn ra. 正好 cũng dùng khi một việc vừa khớp nhu cầu: 你来了,正好帮我一下.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 正好 + động từ/tính từ/有...
Cho biết thời điểm, số lượng hoặc tình huống vừa đúng, rất phù hợp.
你来得正好,我们正要吃饭。
Nǐ lái de zhènghǎo, wǒmen zhèng yào chī fàn.
Bạn đến đúng lúc quá, chúng tôi vừa chuẩn bị ăn cơm.
我下午正好有时间,可以陪你去医院。
Wǒ xiàwǔ zhènghǎo yǒu shíjiān, kěyǐ péi nǐ qù yīyuàn.
Chiều nay tôi vừa hay có thời gian, có thể đi bệnh viện cùng bạn.
这件衣服不大不小,正好。
Zhè jiàn yīfu bú dà bù xiǎo, zhènghǎo.
Bộ quần áo này không rộng không chật, vừa đúng.
Điền vào chỗ trống: