fùcí: yídìng
Phó từ 一定 (副词:一定)
Phó từ 一定 dùng theo cấu trúc "一定" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
我一定去。
Wǒ yídìng qù.
Tôi nhất định sẽ đi.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Phó từ 一定 dùng theo cấu trúc "一定" trong HSK2.
副词:一定 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "一定" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
一定
Phó từ 一定 dùng theo cấu trúc "一定" trong HSK2.
我一定去。
Wǒ yídìng qù.
Tôi nhất định sẽ đi.
他一定去。
Wǒ yídìng qù.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他一定去吗?
Wǒ yídìng qù.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: