fùcí: yídìng
Phó từ 一定 (副词:一定)
一定 nghĩa là 'nhất định / chắc chắn'. Đặt trước động từ hoặc động từ năng nguyện để thể hiện sự chắc chắn, lời hứa chắc hoặc suy đoán tự tin.
Câu ví dụ chính
明天的考试很重要,我一定去。
Míngtiān de kǎoshì hěn zhòngyào, wǒ yídìng qù.
Kỳ thi ngày mai rất quan trọng, tôi nhất định sẽ đi.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
一定 nghĩa là 'nhất định / chắc chắn'. Đặt trước động từ hoặc động từ năng nguyện để thể hiện sự chắc chắn, lời hứa chắc hoặc suy đoán tự tin.
一定 dùng khi người nói rất chắc. Có thể là lời hứa: 我一定来, yêu cầu: 你一定要休息, hoặc suy đoán tự tin: 他一定在家. Nó mạnh hơn 应该 và 可能. Trong câu phủ định, 一定不 nghĩa là 'chắc chắn không', còn 不一定 nghĩa là 'không nhất thiết'; hai cách này rất khác nhau.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 一定 + động từ / 一定要 + động từ
Diễn đạt sự chắc chắn, lời hứa chắc hoặc lời khuyên/yêu cầu mạnh.
明天的考试很重要,我一定去。
Míngtiān de kǎoshì hěn zhòngyào, wǒ yídìng qù.
Kỳ thi ngày mai rất quan trọng, tôi nhất định sẽ đi.
你生病了,一定要多喝水。
Nǐ shēngbìng le, yídìng yào duō hē shuǐ.
Bạn bị ốm rồi, nhất định phải uống nhiều nước.
这么晚了,他一定在家。
Zhème wǎn le, tā yídìng zài jiā.
Muộn thế này rồi, chắc chắn anh ấy ở nhà.
Điền vào chỗ trống: