fùcí: zhǐ
Phó từ 只 (副词:只)
只 nghĩa là 'chỉ'. Đặt trước động từ hoặc tính từ để giới hạn điều đúng, hành động được làm hoặc phạm vi được nhắc tới.
Câu ví dụ chính
我今天只买一个面包。
Wǒ jīntiān zhǐ mǎi yí ge miànbāo.
Hôm nay tôi chỉ mua một cái bánh mì.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
只 nghĩa là 'chỉ'. Đặt trước động từ hoặc tính từ để giới hạn điều đúng, hành động được làm hoặc phạm vi được nhắc tới.
只 dùng để thu hẹp phạm vi của câu: chỉ làm một việc, chỉ thích một thứ, chỉ có ít số lượng, hoặc chỉ một người liên quan. Nó thường đứng trước động từ hoặc tính từ: 我只看中文书. Với sở hữu/tồn tại kèm số lượng, 只有 tự nhiên hơn: 我只有十块钱. Đừng nhầm 只 với 都, vì 都 mở rộng phạm vi thành tất cả, còn 只 giới hạn phạm vi.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 只 + động từ/tính từ
Giới hạn hành động, tính chất, người, vật hoặc số lượng ở mức 'chỉ'.
我今天只买一个面包。
Wǒ jīntiān zhǐ mǎi yí ge miànbāo.
Hôm nay tôi chỉ mua một cái bánh mì.
他只会说一点儿中文。
Tā zhǐ huì shuō yìdiǎnr Zhōngwén.
Anh ấy chỉ biết nói một chút tiếng Trung.
这个店只卖手机,不卖电脑。
Zhège diàn zhǐ mài shǒujī, bú mài diànnǎo.
Cửa hàng này chỉ bán điện thoại, không bán máy tính.
Điền vào chỗ trống: