fùcí: yígòng
Phó từ 一共 (副词:一共)
一共 nghĩa là 'tổng cộng'. Dùng khi cộng tất cả người, đồ vật, tiền hoặc thời gian lại với nhau.
Câu ví dụ chính
我们班一共有二十个学生。
Wǒmen bān yígòng yǒu èrshí ge xuésheng.
Lớp chúng tôi tổng cộng có hai mươi học sinh.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
一共 nghĩa là 'tổng cộng'. Dùng khi cộng tất cả người, đồ vật, tiền hoặc thời gian lại với nhau.
一共 đưa ra tổng số sau khi cộng nhiều phần lại. Nó thường đứng trước 有, 是 hoặc động từ: 一共有二十个人, 一共花了三十块钱. Rất hữu ích khi mua sắm, nói sĩ số lớp, thành viên gia đình, vé và tổng thời gian. Nghĩa gần với 总共, nhưng 一共 rất phổ biến trong khẩu ngữ. Đừng dùng khi muốn nói 'chỉ'; hãy dùng 只 hoặc 只有.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 一共 + động từ/有 + số lượng
Nêu tổng số, tổng lượng, tổng chi phí hoặc tổng thời gian.
我们班一共有二十个学生。
Wǒmen bān yígòng yǒu èrshí ge xuésheng.
Lớp chúng tôi tổng cộng có hai mươi học sinh.
这些水果一共三十五块钱。
Zhèxiē shuǐguǒ yígòng sānshíwǔ kuài qián.
Chỗ trái cây này tổng cộng ba mươi lăm tệ.
我们一共坐了三个小时的车。
Wǒmen yígòng zuò le sān ge xiǎoshí de chē.
Chúng tôi ngồi xe tổng cộng ba tiếng.
Điền vào chỗ trống: