fùcí: gèng
Phó từ 更 (副词:更)
更 nghĩa là 'càng hơn / hơn nữa'. Đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý để nói mức độ cao hơn trước đây hoặc cao hơn một đối tượng khác.
Câu ví dụ chính
今天比昨天更冷。
Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng.
Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
更 nghĩa là 'càng hơn / hơn nữa'. Đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý để nói mức độ cao hơn trước đây hoặc cao hơn một đối tượng khác.
Dùng 更 để tăng mức độ: 更好, 更冷, 更喜欢. Nó thường đi với 比: A 比 B 更 + tính từ. Cũng có thể so với quá khứ: 现在更方便了. 更 mạnh hơn 比较, vì 比较 chỉ nghĩa 'khá/tương đối'. 更 không giống 最; 最 chỉ mức cao nhất, không chỉ là cao hơn.
Mẫu ngữ pháp
A + 比 + B + 更 + tính từ / động từ
Cho biết mức độ cao hơn một người, vật, thời điểm hoặc tình huống khác.
今天比昨天更冷。
Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng.
Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.
坐地铁比坐公共汽车更快。
Zuò dìtiě bǐ zuò gōnggòng qìchē gèng kuài.
Đi tàu điện ngầm nhanh hơn đi xe buýt.
现在我更喜欢学中文了。
Xiànzài wǒ gèng xǐhuan xué Zhōngwén le.
Bây giờ tôi càng thích học tiếng Trung hơn.
Điền vào chỗ trống: