fùcí: bǐjiào
Phó từ 比较 (副词:比较)
比较 nghĩa là 'khá / tương đối'. Đặt trước tính từ để mô tả mức độ vừa phải và tự nhiên.
Câu ví dụ chính
这家饭馆比较便宜。
Zhè jiā fànguǎn bǐjiào piányi.
Nhà hàng này khá rẻ.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
比较 nghĩa là 'khá / tương đối'. Đặt trước tính từ để mô tả mức độ vừa phải và tự nhiên.
比较 làm nhẹ tính từ và diễn đạt mức độ đáng kể nhưng không cực đoan: 比较忙, 比较远, 比较贵. Nó thường dùng khi nêu ý kiến lịch sự hoặc tránh nói quá tuyệt đối. Nó không tự tạo cấu trúc so sánh trực tiếp; để nói 'A hơn B', dùng 比...更... hoặc 比... + tính từ. Không kết hợp 比较 với 最.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 比较 + tính từ
Mô tả mức độ vừa phải: khá, tương đối.
这家饭馆比较便宜。
Zhè jiā fànguǎn bǐjiào piányi.
Nhà hàng này khá rẻ.
今天下午我比较忙。
Jīntiān xiàwǔ wǒ bǐjiào máng.
Chiều nay tôi khá bận.
从这里去学校比较远。
Cóng zhèlǐ qù xuéxiào bǐjiào yuǎn.
Từ đây đến trường khá xa.
Điền vào chỗ trống: