fùcí: bǐjiào
Phó từ 比较 (副词:比较)
Phó từ 比较 dùng theo cấu trúc "比较" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
今天比较热。
Jīntiān bǐjiào rè.
Hôm nay khá nóng.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Phó từ 比较 dùng theo cấu trúc "比较" trong HSK2.
副词:比较 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "比较" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
比较
Phó từ 比较 dùng theo cấu trúc "比较" trong HSK2.
今天比较热。
Jīntiān bǐjiào rè.
Hôm nay khá nóng.
今天比较热。
Jīntiān bǐjiào rè.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
今天比较热吗?
Jīntiān bǐjiào rè.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: