yǒudiǎnr + xíngróngcí
有点儿 + tính từ (有点儿 + 形容词)
有点儿 + tính từ nghĩa là 'hơi...' và thường diễn đạt cảm giác hơi tiêu cực hoặc chưa hài lòng.
Câu ví dụ chính
这个菜有点儿咸。
Zhège cài yǒudiǎnr xián.
Món này hơi mặn.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
有点儿 + tính từ nghĩa là 'hơi...' và thường diễn đạt cảm giác hơi tiêu cực hoặc chưa hài lòng.
Dùng 有点儿 trước tính từ khi tính chất hơi vượt mức mong muốn: 有点儿冷, 有点儿贵, 有点儿累. Rất thường dùng trong nhận xét và phàn nàn nhẹ hằng ngày. Vì thường mang sắc thái tiêu cực, tránh dùng với tính từ tích cực khi khen ai đó. Với yêu cầu như 'chậm hơn chút' hay 'rẻ hơn chút', dùng tính từ + 一点儿: 慢一点儿, 便宜一点儿.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 有点儿 + tính từ
Nói điều gì đó hơi quá tính chất nào đó, thường kèm chút không hài lòng.
这个菜有点儿咸。
Zhège cài yǒudiǎnr xián.
Món này hơi mặn.
今天有点儿冷,你多穿一点儿。
Jīntiān yǒudiǎnr lěng, nǐ duō chuān yìdiǎnr.
Hôm nay hơi lạnh, bạn mặc thêm một chút đi.
这件衣服有点儿贵,我再看看。
Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr guì, wǒ zài kànkan.
Bộ quần áo này hơi đắt, tôi xem thêm đã.
Điền vào chỗ trống: