yīnwèi...suǒyǐ...
Vì... nên... (因为……所以……)
Vì... nên... dùng theo cấu trúc "因为……所以……" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
因为下雨,所以我不去。
Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒ bú qù.
Vì trời mưa nên tôi không đi.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Vì... nên... dùng theo cấu trúc "因为……所以……" trong HSK2.
因为……所以…… là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "因为……所以……" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
因为……所以……
Vì... nên... dùng theo cấu trúc "因为……所以……" trong HSK2.
因为下雨,所以我不去。
Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒ bú qù.
Vì trời mưa nên tôi không đi.
因为下雨,所以他不去。
Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒ bú qù.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
因为下雨,所以他不去吗?
Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒ bú qù.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: