rúguǒ...jiù...
Nếu... thì... (如果……就……)
如果...就... nghĩa là 'nếu... thì...'. Dùng 如果 trước điều kiện và 就 trước kết quả hoặc quyết định.
Câu ví dụ chính
如果明天不下雨,我们就去公园。
Rúguǒ míngtiān bú xiàyǔ, wǒmen jiù qù gōngyuán.
Nếu ngày mai trời không mưa, chúng ta sẽ đi công viên.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
如果...就... nghĩa là 'nếu... thì...'. Dùng 如果 trước điều kiện và 就 trước kết quả hoặc quyết định.
Mẫu này nối điều kiện với kết quả. Vế đầu nêu một tình huống có thể xảy ra; vế sau nói điều gì sẽ xảy ra. 就 thường đứng trước kết quả để làm quan hệ rõ và tự nhiên. Trong khẩu ngữ có thể lược 如果, nhưng người học HSK2 nên luyện mẫu đầy đủ. Không dùng 因为...所以... nếu bạn đang nói điều kiện, không phải nguyên nhân thực tế.
Mẫu ngữ pháp
如果 + điều kiện, Chủ ngữ + 就 + kết quả
Diễn đạt một điều kiện có thể xảy ra và kết quả theo sau.
如果明天不下雨,我们就去公园。
Rúguǒ míngtiān bú xiàyǔ, wǒmen jiù qù gōngyuán.
Nếu ngày mai trời không mưa, chúng ta sẽ đi công viên.
如果你有时间,就给我打电话。
Rúguǒ nǐ yǒu shíjiān, jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.
Nếu bạn có thời gian thì gọi điện cho tôi.
如果太贵,我就不买了。
Rúguǒ tài guì, wǒ jiù bù mǎi le.
Nếu đắt quá thì tôi không mua nữa.
Điền vào chỗ trống: