rúguǒ...jiù...
Nếu... thì... (如果……就……)
Nếu... thì... dùng theo cấu trúc "如果……就……" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
如果明天下雨,我就不去。
Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒ jiù bú qù.
Nếu mai mưa thì tôi không đi.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Nếu... thì... dùng theo cấu trúc "如果……就……" trong HSK2.
如果……就…… là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "如果……就……" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
如果……就……
Nếu... thì... dùng theo cấu trúc "如果……就……" trong HSK2.
如果明天下雨,我就不去。
Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒ jiù bú qù.
Nếu mai mưa thì tôi không đi.
如果明天下雨,他就不去。
Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒ jiù bú qù.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
如果明天下雨,他就不去吗?
Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒ jiù bú qù.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: