ránhòu
Sau đó: 然后 (然后)
Sau đó: 然后 dùng theo cấu trúc "然后" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
我先吃饭,然后学习。
Wǒ xiān chīfàn, ránhòu xuéxí.
Tôi ăn cơm trước, sau đó học.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Sau đó: 然后 dùng theo cấu trúc "然后" trong HSK2.
然后 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "然后" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
然后
Sau đó: 然后 dùng theo cấu trúc "然后" trong HSK2.
我先吃饭,然后学习。
Wǒ xiān chīfàn, ránhòu xuéxí.
Tôi ăn cơm trước, sau đó học.
他先吃饭,然后学习。
Wǒ xiān chīfàn, ránhòu xuéxí.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他先吃饭,然后学习吗?
Wǒ xiān chīfàn, ránhòu xuéxí.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: