xiān...zài...
Trước... rồi... (先……再……)
Trước... rồi... dùng theo cấu trúc "先……再……" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
我先写作业,再看电视。
Wǒ xiān xiě zuòyè, zài kàn diànshì.
Tôi làm bài tập trước rồi xem TV.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Trước... rồi... dùng theo cấu trúc "先……再……" trong HSK2.
先……再…… là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "先……再……" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
先……再……
Trước... rồi... dùng theo cấu trúc "先……再……" trong HSK2.
我先写作业,再看电视。
Wǒ xiān xiě zuòyè, zài kàn diànshì.
Tôi làm bài tập trước rồi xem TV.
他先写作业,再看电视。
Wǒ xiān xiě zuòyè, zài kàn diànshì.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他先写作业,再看电视吗?
Wǒ xiān xiě zuòyè, zài kàn diànshì.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: