yǒude...yǒude...
Có người/cái... có người/cái... (有的……有的……)
Có người/cái... có người/cái... dùng theo cấu trúc "有的……有的……" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
学生有的看书,有的写字。
Xuésheng yǒude kàn shū, yǒude xiě zì.
Học sinh có người đọc sách, có người viết chữ.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Có người/cái... có người/cái... dùng theo cấu trúc "有的……有的……" trong HSK2.
有的……有的…… là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "有的……有的……" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
有的……有的……
Có người/cái... có người/cái... dùng theo cấu trúc "有的……有的……" trong HSK2.
学生有的看书,有的写字。
Xuésheng yǒude kàn shū, yǒude xiě zì.
Học sinh có người đọc sách, có người viết chữ.
学生有的看书,有的写字。
Xuésheng yǒude kàn shū, yǒude xiě zì.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
学生有的看书,有的写字吗?
Xuésheng yǒude kàn shū, yǒude xiě zì.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: