yǒude...yǒude...
Có người/cái... có người/cái... (有的……有的……)
有的...有的... nghĩa là 'có người/có cái... có người/có cái...'. Dùng để mô tả các thành viên khác nhau trong một nhóm.
Câu ví dụ chính
教室里有的人在看书,有的人在写字。
Jiàoshì lǐ yǒu de rén zài kàn shū, yǒu de rén zài xiě zì.
Trong lớp, có người đang đọc sách, có người đang viết chữ.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
有的...有的... nghĩa là 'có người/có cái... có người/có cái...'. Dùng để mô tả các thành viên khác nhau trong một nhóm.
有的...有的... chia một nhóm thành các phần. Phía sau thường là động từ, tính từ hoặc 在 + cụm động từ: 有的人在看书,有的人在说话. Danh từ sau 有的 có thể lặp lại hoặc lược nếu đã rõ. Đừng nhầm với 有, chỉ nghĩa là 'có' hoặc 'tồn tại'.
Mẫu ngữ pháp
有的 + danh từ + vị ngữ, 有的 + danh từ + vị ngữ
Nói các phần khác nhau của một nhóm: có người/cái..., có người/cái khác....
教室里有的人在看书,有的人在写字。
Jiàoshì lǐ yǒu de rén zài kàn shū, yǒu de rén zài xiě zì.
Trong lớp, có người đang đọc sách, có người đang viết chữ.
这些衣服有的贵,有的便宜。
Zhèxiē yīfu yǒu de guì, yǒu de piányi.
Những bộ quần áo này có cái đắt, có cái rẻ.
我们班有的学生喜欢唱歌,有的喜欢跳舞。
Wǒmen bān yǒu de xuésheng xǐhuan chànggē, yǒu de xǐhuan tiàowǔ.
Trong lớp chúng tôi, có học sinh thích hát, có học sinh thích nhảy.
Điền vào chỗ trống: