chúle...yǐwài
Ngoài... ra (除了……以外)
Ngoài... ra dùng theo cấu trúc "除了……以外" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
除了我以外,大家都去了。
Chúle wǒ yǐwài, dàjiā dōu qù le.
Ngoài tôi ra, mọi người đều đi.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Ngoài... ra dùng theo cấu trúc "除了……以外" trong HSK2.
除了……以外 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "除了……以外" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
除了……以外
Ngoài... ra dùng theo cấu trúc "除了……以外" trong HSK2.
除了我以外,大家都去了。
Chúle wǒ yǐwài, dàjiā dōu qù le.
Ngoài tôi ra, mọi người đều đi.
除了他以外,大家都去了。
Chúle wǒ yǐwài, dàjiā dōu qù le.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
除了他以外,大家都去了吗?
Chúle wǒ yǐwài, dàjiā dōu qù le.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: