duì...lái shuō
Đối với... mà nói (对……来说)
对...来说 nghĩa là 'đối với... mà nói / theo góc nhìn của...'. Dùng trước nhận xét đúng từ góc nhìn của ai đó.
Câu ví dụ chính
对我来说,早起有点儿难。
Duì wǒ lái shuō, zǎoqǐ yǒudiǎnr nán.
Đối với tôi, dậy sớm hơi khó.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
对...来说 nghĩa là 'đối với... mà nói / theo góc nhìn của...'. Dùng trước nhận xét đúng từ góc nhìn của ai đó.
对...来说 đặt góc nhìn trước khi đưa ra ý kiến, đánh giá hoặc mức độ khó dễ. Rất hữu ích khi một việc có thể dễ với người này nhưng khó với người khác: 对我来说很难, 对他来说不难. Cụm này thường đứng đầu câu. Đừng nhầm với 给, nghĩa là 'cho' trong hành động trao/gửi.
Mẫu ngữ pháp
对 + người/nhóm + 来说, nhận xét
Giới thiệu góc nhìn hoặc lập trường cho một nhận xét.
对我来说,早起有点儿难。
Duì wǒ lái shuō, zǎoqǐ yǒudiǎnr nán.
Đối với tôi, dậy sớm hơi khó.
对他来说,中文不难。
Duì tā lái shuō, Zhōngwén bù nán.
Đối với anh ấy, tiếng Trung không khó.
对学生来说,每天复习很重要。
Duì xuésheng lái shuō, měitiān fùxí hěn zhòngyào.
Đối với học sinh, ôn tập mỗi ngày rất quan trọng.
Điền vào chỗ trống: