jiècí: lí
Giới từ 离 (介词:离)
离 đánh dấu khoảng cách so với một địa điểm, thời gian hoặc mốc. Dùng A 离 B + xa/gần/khoảng cách để nói A cách B bao xa.
Câu ví dụ chính
我家离学校很近,走路十分钟就到。
Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn, zǒulù shí fēnzhōng jiù dào.
Nhà tôi rất gần trường, đi bộ mười phút là đến.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
离 đánh dấu khoảng cách so với một địa điểm, thời gian hoặc mốc. Dùng A 离 B + xa/gần/khoảng cách để nói A cách B bao xa.
离 dùng để so sánh khoảng cách giữa hai điểm: 我家离学校很近, 这里离医院两公里. Nó cũng dùng cho khoảng cách thời gian: 离考试还有三天. 离 không giống 从. 从 đánh dấu điểm xuất phát của chuyển động; 离 mô tả khoảng cách so với một mốc. Nói 从学校回家 cho 'về nhà từ trường', nhưng 我家离学校很近 cho 'nhà tôi gần trường'.
Mẫu ngữ pháp
A + 离 + B + gần/xa/khoảng cách
Cho biết khoảng cách giữa A và B.
我家离学校很近,走路十分钟就到。
Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn, zǒulù shí fēnzhōng jiù dào.
Nhà tôi rất gần trường, đi bộ mười phút là đến.
这个饭馆离地铁站不远。
Zhège fànguǎn lí dìtiězhàn bù yuǎn.
Nhà hàng này không xa ga tàu điện ngầm.
离考试还有三天,你要好好复习。
Lí kǎoshì hái yǒu sān tiān, nǐ yào hǎohāo fùxí.
Còn ba ngày nữa là đến kỳ thi, bạn phải ôn tập cẩn thận.
Điền vào chỗ trống: