jiècí: duì
Giới từ 对 (介词:对)
对 đánh dấu đối tượng của thái độ, cảm xúc hoặc ý kiến. Dùng 对 + người/vật + tính từ hoặc động từ cảm xúc.
Câu ví dụ chính
老师对学生很有耐心。
Lǎoshī duì xuésheng hěn yǒu nàixīn.
Giáo viên rất kiên nhẫn với học sinh.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
对 đánh dấu đối tượng của thái độ, cảm xúc hoặc ý kiến. Dùng 对 + người/vật + tính từ hoặc động từ cảm xúc.
对 dùng khi mô tả cách ai đó đối xử, cảm thấy hoặc nghĩ về một người/sự vật: 对学生好, 对中文感兴趣, 对这个问题不明白. Nó khác 给, vốn chỉ người nhận của hành động cụ thể. 对 cũng xuất hiện trong 对...来说, nhưng bài này tập trung vào 对 nghĩa là 'đối với/về'.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 对 + người/vật + tính từ/cảm xúc
Cho biết đối tượng của thái độ, cách đối xử hoặc ý kiến.
老师对学生很有耐心。
Lǎoshī duì xuésheng hěn yǒu nàixīn.
Giáo viên rất kiên nhẫn với học sinh.
我对中国菜很感兴趣。
Wǒ duì Zhōngguó cài hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất hứng thú với món ăn Trung Quốc.
这件事对我很重要。
Zhè jiàn shì duì wǒ hěn zhòngyào.
Việc này rất quan trọng đối với tôi.
Điền vào chỗ trống: