jiècí: xiàng
Giới từ 向 (介词:向)
向 đánh dấu hướng về phía người, nơi hoặc phía nào đó. Nó thường hơi trang trọng hơn 往.
Câu ví dụ chính
请向右看,照片马上拍。
Qǐng xiàng yòu kàn, zhàopiàn mǎshàng pāi.
Xin nhìn sang phải, sắp chụp ảnh rồi.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
向 đánh dấu hướng về phía người, nơi hoặc phía nào đó. Nó thường hơi trang trọng hơn 往.
向 nghĩa là 'hướng về' và dùng với từ chỉ hướng hoặc đối tượng: 向前走, 向右看, 向老师问好. Nó có thể mô tả di chuyển, nhìn, nói hoặc chào hướng tới ai. 往 rất thường dùng với hướng di chuyển vật lý, nhất là khi chỉ đường: 往左走. 向 rộng nghĩa hơn và hơi trang trọng hơn.
Mẫu ngữ pháp
向 + hướng/người + động từ
Cho biết hướng hoặc đối tượng mà hành động hướng tới.
请向右看,照片马上拍。
Qǐng xiàng yòu kàn, zhàopiàn mǎshàng pāi.
Xin nhìn sang phải, sắp chụp ảnh rồi.
下课以后,学生们向老师问好。
Xiàkè yǐhòu, xuéshengmen xiàng lǎoshī wènhǎo.
Sau giờ học, học sinh chào giáo viên.
一直向前走,就到地铁站了。
Yìzhí xiàng qián zǒu, jiù dào dìtiězhàn le.
Cứ đi về phía trước là đến ga tàu điện ngầm.
Điền vào chỗ trống: