jiècí: wèi
Giới từ 为 (介词:为)
Giới từ 为 dùng theo cấu trúc "为" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
我为考试学习。
Wǒ wèi kǎoshì xuéxí.
Tôi học vì kỳ thi.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Giới từ 为 dùng theo cấu trúc "为" trong HSK2.
介词:为 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "为" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
为
Giới từ 为 dùng theo cấu trúc "为" trong HSK2.
我为考试学习。
Wǒ wèi kǎoshì xuéxí.
Tôi học vì kỳ thi.
他为考试学习。
Wǒ wèi kǎoshì xuéxí.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他为考试学习吗?
Wǒ wèi kǎoshì xuéxí.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: