jiècí: wèi
Giới từ 为 (介词:为)
为 nghĩa là 'vì/cho' theo mục đích, lý do hoặc lợi ích của ai đó. Dùng 为 + danh từ/người + hành động.
Câu ví dụ chính
他为考试每天复习两个小时。
Tā wèi kǎoshì měitiān fùxí liǎng ge xiǎoshí.
Anh ấy ôn tập hai tiếng mỗi ngày vì kỳ thi.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
为 nghĩa là 'vì/cho' theo mục đích, lý do hoặc lợi ích của ai đó. Dùng 为 + danh từ/người + hành động.
为 giới thiệu mục đích hoặc người được hưởng lợi của hành động: 为考试复习, 为家人做饭, 为朋友高兴. Nó tập trung vào mục đích/lý do hơn 给. 给 thường chỉ người nhận của hành động cụ thể, còn 为 giải thích vì sao hoặc vì ai mà làm. Trong khẩu ngữ, 为了 cũng thường dùng trước mục đích; 为 ngắn hơn và hơi trang trọng hơn.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 为 + mục đích/người + động từ
Cho biết mục đích, lý do hoặc người được hưởng lợi: vì, cho.
他为考试每天复习两个小时。
Tā wèi kǎoshì měitiān fùxí liǎng ge xiǎoshí.
Anh ấy ôn tập hai tiếng mỗi ngày vì kỳ thi.
妈妈为家人做晚饭。
Māma wèi jiārén zuò wǎnfàn.
Mẹ nấu bữa tối cho gia đình.
我为你高兴。
Wǒ wèi nǐ gāoxìng.
Tôi vui cho bạn.
Điền vào chỗ trống: