bǎ zì jù
Câu chữ 把 (把字句)
Câu chữ 把 dùng theo cấu trúc "把字" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
请把书放在桌子上。
Qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.
Hãy đặt sách lên bàn.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu chữ 把 dùng theo cấu trúc "把字" trong HSK2.
把字句 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "把字" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
把字
Câu chữ 把 dùng theo cấu trúc "把字" trong HSK2.
请把书放在桌子上。
Qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.
Hãy đặt sách lên bàn.
请把书放在桌子上。
Qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
请把书放在桌子上吗?
Qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: