bèi zì jù
Câu chữ 被 (被字句)
Câu chữ 被 dùng theo cấu trúc "被字" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
我的手机被他拿走了。
Wǒ de shǒujī bèi tā názǒu le.
Điện thoại của tôi bị anh ấy lấy đi rồi.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu chữ 被 dùng theo cấu trúc "被字" trong HSK2.
被字句 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "被字" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
被字
Câu chữ 被 dùng theo cấu trúc "被字" trong HSK2.
我的手机被他拿走了。
Wǒ de shǒujī bèi tā názǒu le.
Điện thoại của tôi bị anh ấy lấy đi rồi.
他的手机被他拿走了。
Wǒ de shǒujī bèi tā názǒu le.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他的手机被他拿走了吗?
Wǒ de shǒujī bèi tā názǒu le.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: