bèi zì jù
Câu chữ 被 (被字句)
Câu 被 cho biết chủ ngữ bị ai/cái gì tác động. Nó thường mô tả kết quả không mong muốn hoặc đáng chú ý.
Câu ví dụ chính
我的手机被弟弟拿走了。
Wǒ de shǒujī bèi dìdi názǒu le.
Điện thoại của tôi bị em trai lấy đi rồi.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu 被 cho biết chủ ngữ bị ai/cái gì tác động. Nó thường mô tả kết quả không mong muốn hoặc đáng chú ý.
Mẫu cơ bản là A + 被 + B + động từ + kết quả. A là người/vật bị tác động, B là người làm. 被 thường dùng khi có việc xấu hoặc ngoài dự đoán: 手机被拿走了, 杯子被打破了. Động từ thường cần kết quả như 走, 破, 完, 了. Người làm đôi khi có thể lược: 门被关上了.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ bị tác động + 被 + người làm + động từ + kết quả
Câu gần giống bị động, tập trung vào điều xảy ra với chủ ngữ bị tác động.
我的手机被弟弟拿走了。
Wǒ de shǒujī bèi dìdi názǒu le.
Điện thoại của tôi bị em trai lấy đi rồi.
杯子被孩子打破了。
Bēizi bèi háizi dǎ pò le.
Cái cốc bị đứa trẻ làm vỡ rồi.
门被关上了。
Mén bèi guān shàng le.
Cửa bị/đã được đóng lại.
Điền vào chỗ trống: