dòngtài zhùcí: guo
Trợ từ động thái 过 (动态助词:过)
Trợ từ động thái 过 dùng theo cấu trúc "过" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
我去过北京。
Wǒ qùguo Běijīng.
Tôi đã từng đi Bắc Kinh.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Trợ từ động thái 过 dùng theo cấu trúc "过" trong HSK2.
动态助词:过 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "过" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
过
Trợ từ động thái 过 dùng theo cấu trúc "过" trong HSK2.
我去过北京。
Wǒ qùguo Běijīng.
Tôi đã từng đi Bắc Kinh.
他去过北京。
Wǒ qùguo Běijīng.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他去过北京吗?
Wǒ qùguo Běijīng.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: