jiégòu zhùcí: de
Trợ từ kết cấu 得 (结构助词:得)
得 nối động từ với phần mô tả hành động được làm như thế nào. Dùng động từ + 得 + tính từ/cụm mô tả.
Câu ví dụ chính
她中文说得很好。
Tā Zhōngwén shuō de hěn hǎo.
Cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
得 nối động từ với phần mô tả hành động được làm như thế nào. Dùng động từ + 得 + tính từ/cụm mô tả.
Trợ từ kết cấu 得 đứng sau động từ để mô tả kết quả, mức độ hoặc cách hành động diễn ra: 说得很好, 跑得很快, 写得不错. Nếu động từ có tân ngữ, tiếng Trung thường đưa tân ngữ lên trước hoặc lặp động từ: 她中文说得很好 / 她说中文说得很好. Đừng nhầm 得 với 的 hoặc 地: 的 bổ nghĩa danh từ, 地 đứng trước động từ, còn 得 đứng sau động từ.
Mẫu ngữ pháp
Động từ + 得 + mô tả
Mô tả hành động được làm tốt, nhanh, rõ hoặc tệ như thế nào.
她中文说得很好。
Tā Zhōngwén shuō de hěn hǎo.
Cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
这个字你写得不错。
Zhège zì nǐ xiě de búcuò.
Chữ này bạn viết khá tốt.
Điền vào chỗ trống: