jiégòu zhùcí: de
Trợ từ kết cấu 得 (结构助词:得)
Trợ từ kết cấu 得 dùng theo cấu trúc "得" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
他说得很好。
Tā shuō de hěn hǎo.
Anh ấy nói rất tốt.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Trợ từ kết cấu 得 dùng theo cấu trúc "得" trong HSK2.
结构助词:得 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "得" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
得
Trợ từ kết cấu 得 dùng theo cấu trúc "得" trong HSK2.
他说得很好。
Tā shuō de hěn hǎo.
Anh ấy nói rất tốt.
他说得很好。
Tā shuō de hěn hǎo.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他说得很好吗?
Tā shuō de hěn hǎo.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: