yǔqì zhùcí: a
Trợ từ ngữ khí 啊 (语气助词:啊)
Trợ từ ngữ khí 啊 dùng theo cấu trúc "啊" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
今天真冷啊!
Jīntiān zhēn lěng a!
Hôm nay lạnh thật đấy!
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Trợ từ ngữ khí 啊 dùng theo cấu trúc "啊" trong HSK2.
语气助词:啊 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "啊" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
啊
Trợ từ ngữ khí 啊 dùng theo cấu trúc "啊" trong HSK2.
今天真冷啊!
Jīntiān zhēn lěng a!
Hôm nay lạnh thật đấy!
今天真冷啊!
Jīntiān zhēn lěng a!
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
今天真冷啊吗?
Jīntiān zhēn lěng a!
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: