qūxiàng bǔyǔ: lái/qù
Bổ ngữ xu hướng 来/去 (趋向补语:来/去)
Bổ ngữ xu hướng 来/去 dùng theo cấu trúc "来/去" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
他走进来了。
Tā zǒu jìnlái le.
Anh ấy đi vào đây rồi.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Bổ ngữ xu hướng 来/去 dùng theo cấu trúc "来/去" trong HSK2.
趋向补语:来/去 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "来/去" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
来/去
Bổ ngữ xu hướng 来/去 dùng theo cấu trúc "来/去" trong HSK2.
他走进来了。
Tā zǒu jìnlái le.
Anh ấy đi vào đây rồi.
他走进来了。
Tā zǒu jìnlái le.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他走进来了吗?
Tā zǒu jìnlái le.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: