qūxiàng bǔyǔ: shàng/xià/jìn/chū/huí/guò/qǐ
Bổ ngữ xu hướng 上/下/进/出/回/过/起 (趋向补语:上/下/进/出/回/过/起)
Các bổ ngữ xu hướng như 上, 下, 进, 出, 回, 过, 起 cho biết hướng hoặc kết quả di chuyển của hành động.
Câu ví dụ chính
请坐下,我们开始上课。
Qǐng zuòxià, wǒmen kāishǐ shàngkè.
Xin ngồi xuống, chúng ta bắt đầu học.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Các bổ ngữ xu hướng như 上, 下, 进, 出, 回, 过, 起 cho biết hướng hoặc kết quả di chuyển của hành động.
Các bổ ngữ xu hướng đơn này đứng sau động từ liên quan đến chuyển động: 坐下, 站起来, 走进教室, 跑出去, 回家, 走过去. Chúng làm hành động đầy đủ và cụ thể hơn. Một số là hướng nghĩa đen, một số trở thành cụm thường ngày như 站起来 và 坐下. Không đặt bổ ngữ trước động từ.
Mẫu ngữ pháp
Động từ + 上/下/进/出/回/过/起
Cho biết hướng/kết quả của chuyển động.
请坐下,我们开始上课。
Qǐng zuòxià, wǒmen kāishǐ shàngkè.
Xin ngồi xuống, chúng ta bắt đầu học.
老师走进教室了。
Lǎoshī zǒujìn jiàoshì le.
Giáo viên đi vào lớp rồi.
他站起来回答问题。
Tā zhàn qǐlái huídá wèntí.
Anh ấy đứng dậy trả lời câu hỏi.
Điền vào chỗ trống: