kěnéng bǔyǔ
Bổ ngữ khả năng (可能补语)
Bổ ngữ khả năng dùng 得 hoặc 不 giữa động từ và bổ ngữ để nói có thể hay không thể làm thành công.
Câu ví dụ chính
这个字我看得懂,但是写不出来。
Zhège zì wǒ kàn de dǒng, dànshì xiě bu chūlái.
Chữ này tôi đọc hiểu được, nhưng không viết ra được.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Bổ ngữ khả năng dùng 得 hoặc 不 giữa động từ và bổ ngữ để nói có thể hay không thể làm thành công.
Mẫu là động từ + 得/不 + bổ ngữ: 看得懂 / 看不懂, 听得见 / 听不见, 写得出来 / 写不出来. Nó khác 会, vốn nói năng lực đã học. Bổ ngữ khả năng thường phụ thuộc tình huống: chữ quá nhỏ, tiếng quá nhỏ, hoặc việc quá khó. Câu hỏi có thể dùng động từ + 得 + bổ ngữ + 吗 hoặc dạng chính-phản: 看得懂看不懂?
Mẫu ngữ pháp
Động từ + 得/不 + bổ ngữ
Cho biết kết quả có thể hay không thể xảy ra.
这个字我看得懂,但是写不出来。
Zhège zì wǒ kàn de dǒng, dànshì xiě bu chūlái.
Chữ này tôi đọc hiểu được, nhưng không viết ra được.
这里太吵了,我听不见你说话。
Zhèlǐ tài chǎo le, wǒ tīng bu jiàn nǐ shuōhuà.
Ở đây ồn quá, tôi không nghe thấy bạn nói.
这本书很简单,我看得懂。
Zhè běn shū hěn jiǎndān, wǒ kàn de dǒng.
Quyển sách này đơn giản, tôi đọc hiểu được.
Điền vào chỗ trống: