shùliàng bǔyǔ: cì/biàn
Bổ ngữ số lần 次/遍 (数量补语:次/遍)
Bổ ngữ số lần 次/遍 dùng theo cấu trúc "次/遍" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
我看了三次。
Wǒ kàn le sān cì.
Tôi đã xem ba lần.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Bổ ngữ số lần 次/遍 dùng theo cấu trúc "次/遍" trong HSK2.
数量补语:次/遍 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "次/遍" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
次/遍
Bổ ngữ số lần 次/遍 dùng theo cấu trúc "次/遍" trong HSK2.
我看了三次。
Wǒ kàn le sān cì.
Tôi đã xem ba lần.
他看了三次。
Wǒ kàn le sān cì.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他看了三次吗?
Wǒ kàn le sān cì.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: