bǐjiào jù: bǐ...duō/shǎo/zǎo/wǎn
Câu so sánh 比……多/少/早/晚 (比较句:比……多/少/早/晚)
Câu so sánh 比……多/少/早/晚 dùng theo cấu trúc "比……多/少/早/晚" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
我比他大两岁。
Wǒ bǐ tā dà liǎng suì.
Tôi lớn hơn anh ấy hai tuổi.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu so sánh 比……多/少/早/晚 dùng theo cấu trúc "比……多/少/早/晚" trong HSK2.
比较句:比……多/少/早/晚 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "比……多/少/早/晚" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
比……多/少/早/晚
Câu so sánh 比……多/少/早/晚 dùng theo cấu trúc "比……多/少/早/晚" trong HSK2.
我比他大两岁。
Wǒ bǐ tā dà liǎng suì.
Tôi lớn hơn anh ấy hai tuổi.
他比他大两岁。
Wǒ bǐ tā dà liǎng suì.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他比他大两岁吗?
Wǒ bǐ tā dà liǎng suì.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: