shì...de qiángdiào jù
Câu nhấn mạnh 是...的 (是……的强调句)
Câu nhấn mạnh 是...的 dùng theo cấu trúc "是……的强调" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
我是昨天来的。
Wǒ shì zuótiān lái de.
Tôi đến hôm qua.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu nhấn mạnh 是...的 dùng theo cấu trúc "是……的强调" trong HSK2.
是……的强调句 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "是……的强调" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
是……的强调
Câu nhấn mạnh 是...的 dùng theo cấu trúc "是……的强调" trong HSK2.
我是昨天来的。
Wǒ shì zuótiān lái de.
Tôi đến hôm qua.
他是昨天来的。
Wǒ shì zuótiān lái de.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他是昨天来的吗?
Wǒ shì zuótiān lái de.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: