jiānyǔ jù
Câu kiêm ngữ (兼语句)
Câu kiêm ngữ dùng theo cấu trúc "兼语" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
老师让我们读书。
Lǎoshī ràng wǒmen dú shū.
Giáo viên bảo chúng tôi đọc sách.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu kiêm ngữ dùng theo cấu trúc "兼语" trong HSK2.
兼语句 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "兼语" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
兼语
Câu kiêm ngữ dùng theo cấu trúc "兼语" trong HSK2.
老师让我们读书。
Lǎoshī ràng wǒmen dú shū.
Giáo viên bảo chúng tôi đọc sách.
老师让他们读书。
Lǎoshī ràng wǒmen dú shū.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
老师让他们读书吗?
Lǎoshī ràng wǒmen dú shū.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: