shuāng bīnyǔ jù
Câu hai tân ngữ (双宾语句)
Câu hai tân ngữ dùng theo cấu trúc "双宾语" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
老师教我们中文。
Lǎoshī jiāo wǒmen Zhōngwén.
Giáo viên dạy chúng tôi tiếng Trung.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu hai tân ngữ dùng theo cấu trúc "双宾语" trong HSK2.
双宾语句 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "双宾语" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
双宾语
Câu hai tân ngữ dùng theo cấu trúc "双宾语" trong HSK2.
老师教我们中文。
Lǎoshī jiāo wǒmen Zhōngwén.
Giáo viên dạy chúng tôi tiếng Trung.
老师教他们中文。
Lǎoshī jiāo wǒmen Zhōngwén.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
老师教他们中文吗?
Lǎoshī jiāo wǒmen Zhōngwén.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: